Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

question nghĩa là gì trong tiếng Anh

questionnoun

1. a1 IELTS <4.0 Câu hỏi (một câu, cụm từ hoặc từ vựng yêu cầu thông tin).

  • She raised her hand to ask a question during the lecture.
  • Cô ấy giơ tay để đặt câu hỏi trong buổi giảng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Câu hỏi, yêu cầu (Một yêu cầu thông tin hoặc nhiệm vụ được đưa ra nhằm kiểm tra kiến thức hoặc hiểu biết của người được hỏi).

  • The math exam had several challenging questions that required students to apply their problem-solving skills.
  • Bài kiểm tra toán học có một số câu hỏi thách thức yêu cầu học sinh áp dụng kỹ năng giải quyết vấn đề của họ.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Câu hỏi, vấn đề (một vấn đề hoặc chủ đề cần được thảo luận hoặc giải quyết).

  • The teacher asked a thought-provoking question that sparked a lively classroom discussion.
  • Giáo viên đặt một câu hỏi gây suy ngẫm mà đã khơi dậy một cuộc thảo luận sôi nổi trong lớp học.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Câu hỏi (một câu nói hoặc viết ra nhằm yêu cầu thông tin, hoặc bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về điều gì đó).

  • I have a question about his honesty.
  • Tôi có một câu hỏi về sự trung thực của anh ta.
  • placeholder

5. Câu đố (một câu nói hoặc viết ra nhằm yêu cầu thông tin chưa được biết).

  • The mysterious note left on the table raised a question in everyone's mind.
  • Cụm từ "question" trong hình thức danh từ, được định nghĩa là khiến ai đó muốn đặt một câu hỏi chưa được trả lời, có năm câu sau đây:
  • placeholder

6. Giả định, Giả sử (Nói về điều gì đó như thể nó chắc chắn là sự thật, mặc dù có thể nó không phải là sự thật).

  • She confidently stated her opinion, leaving no room for question, even though others disagreed.
  • Cụm từ "question" trong hình thức danh từ, được định nghĩa là nói về một điều gì đó như thể nó chắc chắn đúng, mặc dù có thể không phải như vậy, có năm câu sau đây:
  • placeholder

7. Câu hỏi [một câu nói hoặc viết ra nhằm mục đích yêu cầu thông tin hoặc làm rõ vấn đề nào đó].

  • The question of climate change is being discussed by scientists worldwide.
  • Câu hỏi về biến đổi khí hậu đang được các nhà khoa học trên toàn thế giới thảo luận.
  • placeholder

8. Câu hỏi (một câu nói hoặc viết ra nhằm mục đích yêu cầu thông tin), Nghi vấn (sự không chắc chắn, sự nghi ngờ).

  • After hearing conflicting reports, I was left in question about the accuracy of the news.
  • Sau khi nghe những báo cáo mâu thuẫn, tôi bị đặt dấu hỏi về tính chính xác của tin tức.
  • placeholder

questionverb

1. Đặt câu hỏi (Hỏi ai đó về điều gì đó, thường là theo cách trang trọng hoặc chính thức.)

  • The police will question the suspect about his whereabouts on the night of the crime.
  • Cảnh sát sẽ thẩm vấn nghi phạm về nơi anh ta ở vào đêm tội ác.
  • placeholder

2. nghi ngờ (Cảm thấy không chắc chắn hoặc không bình thường về điều gì đó và thể hiện những cảm xúc đó.)

  • I question whether I locked the door before leaving the house.
  • Tôi nghi ngờ liệu tôi đã khóa cửa trước khi rời nhà.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "question", việc hỏi "question nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.