Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

pure nghĩa là gì trong tiếng Anh

pureadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thuần khiết, tinh khiết, nguyên chất (không pha lẫn, không có gì thêm vào).

  • The pure water from the mountain spring is free from any contaminants or impurities.
  • Nước trong suối núi là nước tinh khiết, không chứa bất kỳ chất gây ô nhiễm hay tạp chất nào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tinh khiết, sạch sẽ, không chứa bất kỳ chất độc hại nào.

  • The pure water from the mountain stream is safe to drink as it contains no harmful substances.
  • Nước trong suối núi trong lành và an toàn để uống vì không chứa bất kỳ chất độc hại nào.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tuyệt đối, hoàn toàn (không lẫn tạp chất, hoàn toàn sạch).

  • The pure joy on her face when she saw the surprise party was heartwarming.
  • hoàn toàn và toàn diện, có năm câu sau:
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trong sáng, hoàn hảo (rất rõ ràng; không có tạp chất hoặc không bị ô nhiễm).

  • The pure water in the mountain stream was so clear that you could see the pebbles at the bottom.
  • Nước trong suối núi trong lành đến mức bạn có thể nhìn thấy những viên sỏi ở đáy.
  • placeholder

5. Trong sáng, thuần khiết (không có suy nghĩ hoặc hành động xấu, đặc biệt là về tình dục; đạo đức tốt).

  • She had a pure heart, always thinking of others and never engaging in immoral behavior.
  • Cô ấy có một trái tim trong sáng, luôn suy nghĩ về người khác và không bao giờ tham gia vào hành vi bất đạo đức.
  • placeholder

6. Thuần túy (chỉ việc tăng cường hiểu biết về một chủ đề mà không áp dụng vào thực tiễn).

  • She pursued pure mathematics, focusing on abstract concepts and theories rather than their real-world applications.
  • Cô ấy theo đuổi toán học thuần túy, tập trung vào các khái niệm trừu tượng và lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế của chúng.
  • placeholder

7. Thuần chủng (không pha trộn với bất kỳ loại động vật hoặc thực vật nào khác).

  • The dog was a pure breed, not mixed with any other.
  • Con chó là giống nguyên chất, không pha trộn với bất kỳ loại nào khác.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pure", việc hỏi "pure nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.