Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

Punch nghĩa là gì trong tiếng Anh

Punchothers

1. tên của một tạp chí hài hước của Anh (tên riêng)

  • He ordered a refreshing fruit punch at the party.
  • Nhiều bức tranh biếm họa chính trị nổi tiếng của John Tenniel được xuất bản lần đầu trên tạp chí Punch.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

punchnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 cú đấm (một cú đánh mạnh bằng nắm đấm)

  • He threw a powerful punch that knocked his opponent to the ground.
  • Anh ta đánh mạnh một cú đấm khiến đối thủ của anh ta ngã xuống đất.
  • placeholder

2. sức hấp dẫn (khả năng thu hút sự chú ý của mọi người)

  • The movie lacked the punch needed to keep the audience engaged.
  • Bộ phim thiếu sức mạnh cần thiết để giữ chân khán giả.
  • placeholder

3. đục (một công cụ hoặc máy móc để cắt lỗ trong giấy, da hoặc kim loại)

  • I need a punch to make holes in this belt.
  • Tôi cần một cái đột để đục lỗ trên cái thắt lưng này.
  • placeholder

4. nước trái cây hòa quyện với nước, gia vị và thường có rượu hoặc đồ uống có cồn khác

  • The party guests enjoyed a refreshing fruit punch.
  • Các khách mời dự tiệc thích món nước punch trái cây mát lạnh.
  • placeholder

5. đấm (có khả năng đánh mạnh vào ai đó)

  • He threw a powerful punch that knocked his opponent to the ground.
  • Anh ta đánh một cú đấm mạnh mẽ làm đối thủ của mình ngã xuống đất.
  • placeholder

6. Sức mạnh (ảnh hưởng mạnh mẽ đối với ai đó)

  • The movie's emotional ending packed a powerful punch that left the audience in tears.
  • Kết thúc cảm động của bộ phim đã đánh mạnh mẽ một cú đấm khiến khán giả rơi nước mắt.
  • placeholder

punchverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đấm (hành động dùng nắm đấm để tấn công ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ).

  • He got angry and decided to punch the wall, leaving a hole in it.
  • Anh ta nổi giận và quyết định đấm vào tường, để lại một lỗ thủng.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đấm, đục lỗ (Hành động tạo lỗ trên một vật liệu bằng cách sử dụng dụng cụ nhọn hoặc máy đục; hoặc hành động dùng nắm đấm tấn công).

  • He used a hammer and a punch to punch a hole in the metal sheet.
  • Anh ta đã dùng một cái búa và một cái đục để đục một lỗ vào tấm kim loại.
  • placeholder

3. Nhấn (thao tác bấm vào phím hoặc nút trên máy tính, điện thoại, v.v. để điều khiển).

  • I need to punch in my password to unlock my phone and access my messages.
  • Tôi cần nhấn phím để mở khóa điện thoại và truy cập tin nhắn của tôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Punch", việc hỏi "Punch nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.