pumpnoun
1. bơm (máy dùng để đẩy chất lỏng, khí hoặc không khí vào hoặc ra khỏi một vật gì đó)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. giày vải (một loại giày thể thao nhẹ và đơn giản được làm từ vải canvas với đế cao su)
3. giày cao gót (đôi giày nữ mang trong các dịp trang trọng, không che phần trên của chân)
4. giày búp bê (đôi giày phẳng, mềm, mặc cho việc nhảy múa hoặc tập thể dục; một loại giày tương tự được mặc như một món đồ thời trang)
pumpverb
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Bơm (máy hoặc thiết bị dùng để làm chất lỏng, khí, v.v. chảy theo một hướng nhất định).
2. Bơm (hành động sử dụng thiết bị để di chuyển chất lỏng hoặc khí từ nơi này sang nơi khác).
3. Bơm (hành động làm cho chất lỏng, khí... di chuyển mạnh mẽ vào hoặc ra khỏi một nơi nào đó bằng cách sử dụng một thiết bị).
4. Bơm (động tác di chuyển nhanh lên xuống hoặc vào ra).
5. cố gắng lấy thông tin từ ai đó bằng cách đặt nhiều câu hỏi).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pump", việc hỏi "pump nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.