Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

pump nghĩa là gì trong tiếng Anh

pumpnoun

1. bơm (máy dùng để đẩy chất lỏng, khí hoặc không khí vào hoặc ra khỏi một vật gì đó)

  • The mechanic fixed the pump in the car to ensure the proper flow of fuel.
  • Thợ sửa xe đã sửa bơm trong xe để đảm bảo dòng nhiên liệu chảy đúng cách.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. giày vải (một loại giày thể thao nhẹ và đơn giản được làm từ vải canvas với đế cao su)

  • I bought a new pair of pumps for my aerobics class.
  • Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới cho lớp tập gym của mình.
  • placeholder

3. giày cao gót (đôi giày nữ mang trong các dịp trang trọng, không che phần trên của chân)

  • She wore a classic black pump to the formal event.
  • Cô ấy đã mang một đôi giày cao gót màu đen cổ điển đến sự kiện trang trọng.
  • placeholder

4. giày búp bê (đôi giày phẳng, mềm, mặc cho việc nhảy múa hoặc tập thể dục; một loại giày tương tự được mặc như một món đồ thời trang)

  • She wore a pair of black pumps to the dance class.
  • Cô ấy mang một đôi giày búp bê màu đen đến lớp nhảy.
  • placeholder

pumpverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Bơm (máy hoặc thiết bị dùng để làm chất lỏng, khí, v.v. chảy theo một hướng nhất định).

  • We need to pump air into the tires to ensure they are properly inflated.
  • Chúng ta cần bơm không khí vào lốp xe để đảm bảo chúng được bơm đúng áp suất.
  • placeholder

2. Bơm (hành động sử dụng thiết bị để di chuyển chất lỏng hoặc khí từ nơi này sang nơi khác).

  • Blood pumps through the heart.
  • Máu đang bơm qua tim.
  • placeholder

3. Bơm (hành động làm cho chất lỏng, khí... di chuyển mạnh mẽ vào hoặc ra khỏi một nơi nào đó bằng cách sử dụng một thiết bị).

  • I had to pump the bicycle tire to add more air.
  • Tôi phải bơm lốp xe đạp để thêm không khí.
  • placeholder

4. Bơm (động tác di chuyển nhanh lên xuống hoặc vào ra).

  • The children were excitedly pumping their legs on the swings at the park.
  • di chuyển lên xuống hoặc vào ra nhanh chóng, có năm câu khác nhau:
  • placeholder

5. cố gắng lấy thông tin từ ai đó bằng cách đặt nhiều câu hỏi).

  • The detective tried to pump the suspect for information about the crime by asking relentless questions.
  • 1. Thám tử đã cố gắng "pump" tên tình nghi để lấy thông tin về vụ án bằng cách hỏi liên tục.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pump", việc hỏi "pump nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.