Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

pull nghĩa là gì trong tiếng Anh

pullnoun

1. Hành động kéo, cố gắng di chuyển một vật gì đó

  • She gave a strong pull on the rope to hoist the heavy box up.
  • Cô ấy kéo mạnh vào dây để nâng hộp nặng lên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lực vật lý mạnh mẽ làm cho cái gì đó di chuyển theo một hướng cụ thể

  • The dentist gave my tooth a quick pull.
  • Nha sĩ nhổ chiếc răng của tôi một cách nhanh chóng.
  • placeholder

3. Sức hút, sức hấp dẫn

  • She gave the door a hard pull to open it.
  • Cô ấy giật mạnh cánh cửa để mở nó.
  • placeholder

4. Sức ảnh hưởng, quyền lực

  • The dog's pull was strong on the leash.
  • Lực kéo của con chó rất mạnh trên dây xích.
  • placeholder

5. Hành động hít một hơi sâu khói thuốc từ điếu thuốc lá, v.v. hoặc uống một ngụm lớn của cái gì đó

  • With a mighty pull, she opened the heavy door.
  • Với một cú kéo mạnh, cô ấy đã mở được cánh cửa nặng nề.
  • placeholder

6. Kéo (mở hoặc đóng rèm cửa, v.v.).

  • The gentle pull revealed the morning sun.
  • Cái kéo nhẹ nhàng vén màn, để lộ ánh nắng ban mai.
  • placeholder

7. Một chấn thương cơ do sử dụng quá nhiều lực

  • He suffered a hamstring pull during the race.
  • Anh ấy bị rách gân kheo trong cuộc đua.
  • placeholder

8. Tay cầm, dây thừng, dây kéo

  • With a swift pull, I started the engine.
  • Với một cú giật mạnh, tôi khởi động động cơ.
  • placeholder

9. Kéo (di chuyển hoặc làm cho phương tiện di chuyển sang một bên)

  • The driver executed a smooth pull to the shoulder.
  • Người lái xe thực hiện một cú tấp xe êm ái vào lề đường.
  • placeholder

10. nỗ lực và sử dụng nhiều sức mạnh.

  • The team's final pull won them the game.
  • Pha dốc sức cuối cùng của đội đã giúp họ giành chiến thắng.
  • placeholder

11. Chèo thuyền (dùng mái chèo để di chuyển thuyền).

  • The fishermen gave a strong pull to cross the lake.
  • Những người đánh cá dùng một cú kéo mạnh để vượt qua hồ.
  • placeholder

12. Thu hút (lôi cuốn sự quan tâm hoặc ủng hộ của ai đó/cái gì).

  • The new product has a strong pull with young adults.
  • Sản phẩm mới có sức hút mạnh mẽ đối với giới trẻ.
  • placeholder

13. cuốn hút, lôi cuốn ai đó tình dục và khiến họ dành cả buổi tối với bạn.

  • He hoped his new shirt would help him get a pull.
  • Anh ấy hy vọng chiếc áo mới sẽ giúp anh ấy 'cua' được ai đó.
  • placeholder

14. lừa đảo (thành công trong việc chơi trò lừa đảo, phạm tội, v.v.)

  • He tried to pull a fast one on the cashier.
  • Hắn đã cố gắng lừa gạt cô thu ngân.
  • placeholder

15. hủy bỏ hoặc ngừng hiển thị quảng cáo hoặc sự kiện

  • The network decided to do a pull on the controversial show.
  • Nhà đài quyết định hủy chiếu chương trình gây tranh cãi.
  • placeholder

pullverb

1. a2 IELTS <4.0 Kéo (Hành động nắm lấy một vật và sử dụng lực để di chuyển hoặc cố gắng di chuyển vật đó về phía mình).

  • She pulled the heavy suitcase towards herself, struggling to lift it onto the luggage rack.
  • Cô ấy kéo chiếc vali nặng về phía mình, vất vả để nâng lên giá hành lý.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Kéo (hành động dùng lực để di chuyển vật nào đó về phía mình).

  • She pulled the book from the shelf and handed it to me.
  • Cô ấy kéo quyển sách từ giá sách và đưa nó cho tôi.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Kéo (di chuyển một vật hoặc người về phía mình bằng cách kéo).

  • She pulled the heavy suitcase towards the door, ready for her trip.
  • Cô ấy kéo chiếc vali nặng về phía cửa, sẵn sàng cho chuyến đi của mình.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Kéo (di chuyển một vật theo hướng về phía mình).

  • She pulled the wagon behind her as she walked through the park.
  • Cô ấy kéo chiếc xe đẩy sau lưng khi đi qua công viên.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Kéo (di chuyển một vật hoặc bản thân về phía mình bằng lực).

  • She pulled the heavy suitcase towards her, using all her strength to move it.
  • Cô ấy kéo chiếc va-li nặng về phía mình, dùng hết sức lực để di chuyển nó.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Kéo (di chuyển màn, rèm, v.v. để mở hoặc đóng).

  • I will pull the curtains closed.
  • Tôi sẽ kéo rèm đóng.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Kéo căng, làm tổn thương cơ bằng cách sử dụng quá nhiều lực.

  • Be careful not to pull your hamstring while stretching, as it can cause serious injury.
  • Hãy cẩn thận không kéo căng cơ bắp đùi khi tập duỗi, vì nó có thể gây chấn thương nghiêm trọng.
  • placeholder

8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Kéo (di chuyển một công tắc, v.v. về phía mình hoặc xuống để vận hành một máy móc hoặc thiết bị).

  • To start the engine, pull the lever towards yourself and hold it until you hear a click.
  • Để khởi động động cơ, kéo cần gạt về phía bạn và giữ nó cho đến khi bạn nghe thấy tiếng kêu.
  • placeholder

9. Tấp vào lề (di chuyển hoặc làm cho phương tiện di chuyển sang một bên).

  • The driver had to pull the car in to the side of the road to check the tire.
  • Tài xế phải tấp xe vào lề đường để kiểm tra lốp xe.
  • placeholder

10. Kéo (sử dụng sức lực để di chuyển vật về phía mình).

  • The team had to pull to win the game.
  • Đội phải cố gắng hết sức để giành chiến thắng.
  • placeholder

11. Kéo (hành động sử dụng sức để di chuyển vật theo hướng về phía mình).

  • The rowers pulled the oars in unison, propelling the boat forward with each synchronized stroke.
  • Những người chèo mái chèo kéo cùng nhau, đẩy thuyền đi với mỗi cú đánh đồng bộ.
  • placeholder

12. Thu hút (làm cho ai đó quan tâm hoặc ủng hộ).

  • The new advertising campaign aims to pull in more customers by showcasing the product's unique features.
  • Chiến dịch quảng cáo mới nhằm mục tiêu thu hút nhiều khách hàng hơn bằng cách giới thiệu các đặc điểm độc đáo của sản phẩm.
  • placeholder

13. Thu hút (hành động thu hút hoặc di chuyển một vật hoặc người về phía mình).

  • He went to the club hoping to pull someone.
  • Anh ấy đã đến câu lạc bộ hy vọng sẽ tán tỉnh ai đó.
  • placeholder

14. Lừa được, thành công trong việc chơi khăm hoặc phạm tội.

  • He tried to pull a fast one on the cashier.
  • Anh ấy đã cố gắng lừa đảo người thu ngân.
  • placeholder

15. Hủy bỏ, rút lại (hành động ngừng tổ chức sự kiện, ngừng chiếu quảng cáo).

  • They had to pull the concert due to the storm.
  • Họ phải hủy buổi hòa nhạc vì cơn bão.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pull", việc hỏi "pull nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.