puffnoun
1. hít (hành động hít vào một loại khói từ thuốc lá, hoặc ma túy)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. hơi (một lượng nhỏ không khí, khói, vv. được thổi ra từ nơi nào đó)
3. bánh su kem (một loại bánh hình tròn, rỗng bên trong, được nhồi với kem, mứt, v.v.)
4. Lời khen ngợi quá mức. (Một phần viết hoặc nói khen ngợi ai/cái gì quá nhiều)
5. hơi thở (hơi)
puffverb
1. Hút (hành động hít vào khói từ điếu thuốc, ống thuốc, v.v.).
2. Phà (thổi hơi hoặc khói thành từng đám); bốc (hơi, khói).
3. Thở hổn hển (thở mạnh và nhanh, đặc biệt sau khi chạy bộ).
4. Phồng lên, thổi (định nghĩa : di chuyển theo một hướng nhất định, tạo ra những đám mây nhỏ của khói hoặc hơi nước).
5. Thở hổn hển (thở mạnh và ồn ào do mệt mỏi).
6. Phì phò, Tức giận mà không làm gì để thay đổi tình hình.
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "puff", việc hỏi "puff nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.