Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

puff nghĩa là gì trong tiếng Anh

puffnoun

1. hít (hành động hít vào một loại khói từ thuốc lá, hoặc ma túy)

  • He took a quick puff of his cigarette before tossing it to the ground.
  • Anh ta hút một hơi ngắn từ điếu thuốc trước khi vứt nó xuống đất.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. hơi (một lượng nhỏ không khí, khói, vv. được thổi ra từ nơi nào đó)

  • She took a puff of her cigarette and exhaled the smoke into the air.
  • Cô ấy hút một hơi từ điếu thuốc và thở khói ra không khí.
  • placeholder

3. bánh su kem (một loại bánh hình tròn, rỗng bên trong, được nhồi với kem, mứt, v.v.)

  • I love to indulge in a sweet puff filled with vanilla cream for dessert.
  • Tôi thích thưởng thức một chiếc bánh su kem vani ngọt ngào làm món tráng miệng.
  • placeholder

4. Lời khen ngợi quá mức. (Một phần viết hoặc nói khen ngợi ai/cái gì quá nhiều)

  • The article was just a puff for the new restaurant, not an honest review.
  • Bài báo chỉ là một lời khen ngợi cho nhà hàng mới, không phải là một bài đánh giá trung thực.
  • placeholder

5. hơi thở (hơi)

  • After running, she took a deep puff to catch her breath.
  • Sau khi chạy, cô ấy hít một hơi sâu để lấy lại hơi.
  • placeholder

puffverb

1. Hút (hành động hít vào khói từ điếu thuốc, ống thuốc, v.v.).

  • He liked to puff his pipe after dinner.
  • Anh ấy thích hút ống sau bữa tối.
  • placeholder

2. Phà (thổi hơi hoặc khói thành từng đám); bốc (hơi, khói).

  • The old train began to puff black smoke.
  • Chiếc tàu hỏa cũ bắt đầu phun ra khói đen.
  • placeholder

3. Thở hổn hển (thở mạnh và nhanh, đặc biệt sau khi chạy bộ).

  • After sprinting to catch the bus, Sarah puffed heavily, trying to catch her breath.
  • Sau khi chạy nhanh để bắt xe buýt, Sarah thở hổn hển, cố gắng hồi phục hơi thở của mình.
  • placeholder

4. Phồng lên, thổi (định nghĩa : di chuyển theo một hướng nhất định, tạo ra những đám mây nhỏ của khói hoặc hơi nước).

  • The locomotive chugged along, puffing thick clouds of smoke as it made its way up the hill.
  • di chuyển theo một hướng cụ thể, phát ra những đám mây khói hoặc hơi nước nhỏ, có năm câu sau đây:
  • placeholder

5. Thở hổn hển (thở mạnh và ồn ào do mệt mỏi).

  • After running a marathon, he collapsed on the ground and began to puff heavily.
  • Sau khi chạy marathon, anh ta ngã xuống đất và bắt đầu thở hổn hển.
  • placeholder

6. Phì phò, Tức giận mà không làm gì để thay đổi tình hình.

  • She let out an exasperated puff as her coworker continued to ignore her requests for help.
  • làm cho rõ ràng rằng bạn bực tức về một điều gì đó mà không làm gì để thay đổi tình huống, có năm câu sau đây:
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "puff", việc hỏi "puff nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.