Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

provocative nghĩa là gì trong tiếng Anh

provocativeadjective

1. Có tính khiêu khích, gây tranh cãi (có ý định làm mọi người tức giận hoặc khó chịu; có ý định khiến mọi người tranh luận về điều gì đó).

  • The politician's provocative remarks about immigration sparked a heated debate among the citizens.
  • Những nhận xét khiêu khích của chính trị gia về vấn đề nhập cư đã kích động một cuộc tranh luận nảy lửa giữa các công dân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Khiêu gợi (có ý định làm cho ai đó cảm thấy kích thích về mặt tình dục).

  • The actress wore a provocative dress that left little to the imagination, causing a stir among the audience.
  • Nữ diễn viên mặc một chiếc váy khiêu gợi, để lộ không ít, khiến khán giả xôn xao.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "provocative", việc hỏi "provocative nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.