Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

prove nghĩa là gì trong tiếng Anh

proveverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Chứng minh (Sử dụng sự kiện, bằng chứng, v.v., để cho thấy điều gì đó là đúng).

  • The detective gathered fingerprints and DNA evidence to prove the suspect's guilt.
  • Thám tử thu thập dấu vân tay và bằng chứng ADN để chứng minh tội lỗi của nghi phạm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chứng minh, chứng tỏ (khi một cái gì đó qua thời gian được phát hiện là có tính chất gì đó).

  • The new medication proved effective in treating the illness, providing relief to patients over time.
  • Loại thuốc mới đã chứng minh là hiệu quả trong việc điều trị bệnh, mang lại sự giảm nhẹ cho bệnh nhân theo thời gian.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chứng minh (chứng tỏ khả năng hoặc sự giỏi giang của bản thân trong việc gì đó).

  • She wanted to prove her skills in basketball by scoring the winning shot.
  • Cô ấy muốn chứng minh kỹ năng bóng rổ của mình bằng cách ghi bàn thắng quyết định.
  • placeholder

4. Chứng minh (chứng tỏ cho người khác thấy bạn là người như thế nào hoặc bạn có phẩm chất gì).

  • She wanted to prove her dedication to the team by practicing every day.
  • Cô ấy muốn chứng minh sự tận tâm của mình với đội bằng cách luyện tập hàng ngày.
  • placeholder

5. Nở, lên men (quá trình làm cho bột nở ra trước khi nướng do tác động của men).

  • I always let my bread dough prove for at least an hour before baking it.
  • Tôi luôn để bột làm bánh mì nở ít nhất một giờ trước khi nướng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "prove", việc hỏi "prove nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.