principle nghĩa là gì trong tiếng Anh
principlenoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nguyên tắc (quy tắc hoặc lý lẽ cơ bản hướng dẫn hành động hoặc quyết định).
- Honesty is a principle that guides my actions, as I believe in always telling the truth.
- Nguyên tắc trung thực là điều hướng dẫn hành động của tôi, vì tôi tin vào việc luôn nói sự thật.
- The principle of kindness influences my behavior, as I strive to be compassionate towards others.
- Nguyên tắc của lòng tốt ảnh hưởng đến cách cư xử của tôi, khi tôi cố gắng trở nên từ bi với người khác.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nguyên lý, quy tắc (một quy luật, quy định hoặc lý thuyết mà cái gì đó dựa trên).
- The principle of gravity states that objects will always fall towards the Earth.
- Nguyên lý về trọng lực cho rằng các vật sẽ luôn rơi về phía Trái Đất.
- According to the principle of supply and demand, prices tend to increase when demand exceeds supply.
- Theo nguyên lý cung và cầu, giá cả có xu hướng tăng khi nhu cầu vượt quá cung.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nguyên tắc, quy luật (một niềm tin được chấp nhận làm lý do để hành động hoặc suy nghĩ theo một cách cụ thể).
- Honesty is a principle that guides me to always speak the truth, no matter the consequences.
- Trung thực là một nguyên tắc dẫn dắt tôi luôn nói sự thật, bất kể hậu quả.
- The principle of equality ensures that everyone is treated fairly and without discrimination.
- Nguyên tắc bình đẳng đảm bảo rằng mọi người được đối xử công bằng và không phân biệt đối xử.
placeholder
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nguyên lý khoa học (Quy luật chung hoặc khoa học giải thích cách một cái gì đó hoạt động hoặc tại sao một cái gì đó xảy ra).
- The principle of gravity explains why objects fall towards the Earth instead of floating away.
- Nguyên lý về trọng lực giải thích tại sao các vật thể rơi về phía Trái Đất thay vì lơ lửng.
- According to the principle of supply and demand, prices tend to increase when demand exceeds supply.
- Theo nguyên lý cung và cầu, giá cả có xu hướng tăng khi nhu cầu vượt quá cung.
placeholder
5. Nguyên tắc, nguyên lý (các quy tắc hoặc lý thuyết cơ bản dùng để hướng dẫn hành động hoặc giải thích các hiện tượng).
- In principle, we can start the project tomorrow, but we need to address some logistical challenges first.
- Nguyên tắc, chúng ta có thể bắt đầu dự án vào ngày mai, nhưng trước hết chúng ta cần giải quyết một số thách thức về hậu cần.
- The principle behind recycling is that there is no good reason not to reduce waste and conserve resources.
- Nguyên tắc đằng sau việc tái chế là không có lý do gì tốt để không giảm thiểu rác thải và bảo tồn tài nguyên.
placeholder
6. Nguyên tắc, nguyên lý (quy tắc hoặc lý thuyết cơ bản không chi tiết).
- The principle of democracy ensures that every citizen has the right to vote.
- Nguyên tắc của nền dân chủ đảm bảo rằng mọi công dân đều có quyền bầu cử.
- The principle of fairness dictates that all individuals should be treated equally under the law.
- Nguyên tắc công bằng yêu cầu tất cả mọi người phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "principle", việc hỏi "principle nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.