pridenoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Niềm tự hào, Tự hào (Cảm giác hài lòng, vui mừng khi bản thân hoặc người liên quan đạt được thành tựu hoặc sở hữu điều gì đó được người khác ngưỡng mộ).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Niềm tự hào (Cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn về bản thân, người khác, hoặc điều gì đó).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tự hào, Kiêu hãnh (Cảm giác tôn trọng bản thân mình).
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Kiêu hãnh, Tự hào (Cảm giác mình giỏi giang, quan trọng hơn người khác).
5. Đàn sư tử một nhóm sư tử
prideverb
1. Niềm tự hào (cảm giác hài lòng khi làm điều gì đó tốt hoặc sở hữu điều mà người khác ngưỡng mộ)
2. Niềm tự hào (một cảm giác khiến người ta cảm thấy hài lòng hoặc tự hào).
3. Niềm tự hào (cảm giác tôn trọng bản thân)
4. Tính kiêu ngạo, tự cao tự đại (cảm giác mình giỏi hơn, quan trọng hơn người khác).
5. Bầy sư tử (một nhóm sư tử).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pride", việc hỏi "pride nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.