Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

pressure nghĩa là gì trong tiếng Anh

pressurenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Áp lực (hành động cố gắng thuyết phục hoặc buộc ai đó làm điều gì đó).

  • She felt pressure from her parents to pursue a career in medicine, but her passion was art.
  • Cô ấy cảm thấy áp lực từ phía bố mẹ để theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y khoa, nhưng đam mê của cô ấy là nghệ thuật.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Áp lực (những khó khăn và lo lắng do nhu cầu phải đạt được hoặc phải cư xử theo một cách nhất định gây ra).

  • The pressure to succeed in school can often lead to high levels of stress and anxiety.
  • Áp lực để thành công trong học tập thường có thể dẫn đến mức độ căng thẳng và lo âu cao.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Áp lực (lực tác động lên một bề mặt nào đó).

  • The pressure of my hand against the door made it difficult to open.
  • Áp lực của bàn tay tôi lên cánh cửa khiến nó khó mở.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Áp suất (Lực do một lượng khí hoặc chất lỏng tạo ra trong một bình chứa hoặc không gian hạn chế; lượng của lực này).

  • The pressure inside the tire increased as more air was pumped into it.
  • Áp suất bên trong lốp xe tăng lên khi có thêm không khí được bơm vào.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Áp lực (tác động gây ra vấn đề hoặc khó khăn trong sự phát triển của một tình huống).

  • The pressure of financial difficulties can strain relationships and lead to increased stress.
  • Áp lực từ khó khăn tài chính có thể làm căng thẳng mối quan hệ và dẫn đến tăng cường stress.
  • placeholder

6. Áp suất (Lực của khí quyển tác động lên bề mặt Trái Đất).

  • The pressure of the atmosphere pushes down on the earth's surface, creating a sense of weight.
  • Áp lực của bầu khí quyển đè xuống bề mặt trái đất, tạo ra cảm giác nặng nề.
  • placeholder

7. Áp suất (lực tác động lên một đơn vị diện tích của chất lỏng hoặc khí khi chúng được đóng gói trong một không gian hạn chế).

  • The pressure inside the soda bottle caused the carbonated drink to fizz when opened.
  • Áp suất bên trong chai soda khiến cho thức uống có ga sủi bọt khi được mở ra.
  • placeholder

8. Áp lực (cảm giác bị ép buộc phải làm gì đó).

  • She felt pressure to finish her homework quickly before her favorite TV show started.
  • Cô ấy cảm thấy áp lực phải hoàn thành bài tập về nhà nhanh chóng trước khi chương trình TV yêu thích của mình bắt đầu.
  • placeholder

9. Áp lực (Cảm giác lo lắng về việc bạn cần thực hiện).

  • I always feel pressure before a big presentation, but it helps me perform better.
  • Tôi luôn cảm thấy áp lực trước một bài thuyết trình quan trọng, nhưng nó giúp tôi thể hiện tốt hơn.
  • placeholder

pressureverb

1. Gây sức ép (Thuyết phục hoặc buộc ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là khiến họ cảm thấy rằng họ phải hoặc nên làm điều đó).

  • My friends tried to pressure me into going to the party, but I politely declined.
  • Bạn bè tôi đã cố gắng thúc ép tôi tham dự bữa tiệc, nhưng tôi đã lịch sự từ chối.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pressure", việc hỏi "pressure nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.