Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

preserve nghĩa là gì trong tiếng Anh

preserveverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo tồn, giữ gìn (giữ cho một đặc tính, tính năng, v.v. được duy trì; đảm bảo rằng điều gì đó được giữ lại).

  • It is important to preserve the natural beauty of our national parks for future generations.
  • Rất quan trọng phải bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của các công viên quốc gia cho thế hệ tương lai.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo tồn, Bảo quản (Giữ cho cái gì đó ở trạng thái nguyên bản, trong điều kiện tốt).

  • We need to preserve these ancient artifacts so future generations can appreciate their historical significance.
  • Chúng ta cần bảo tồn những hiện vật cổ này để thế hệ tương lai có thể nhận thức được tầm quan trọng lịch sử của chúng.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo quản (giữ cho thực phẩm hoặc vật liệu khác không bị hỏng hoặc hư hại bằng cách xử lý theo một phương pháp cụ thể).

  • I preserve my homemade jam by sealing it in jars and storing it in a cool place.
  • Tôi bảo quản mứt tự làm bằng cách niêm phong chúng trong lọ và cất giữ ở nơi mát.
  • placeholder

4. Bảo tồn, Giữ gìn (Bảo vệ ai/cái gì khỏi bị hại hoặc nguy hiểm, giữ cho ai/cái gì tiếp tục sống hoặc tồn tại).

  • We must preserve the endangered species to ensure their survival and protect their natural habitats.
  • Chúng ta phải bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng để đảm bảo sự sống còn của chúng và bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng.
  • placeholder

preservenoun

1. sở thích hoặc công việc phù hợp với một người hoặc một nhóm người cụ thể

  • Gardening is a great preserve for those who enjoy being outdoors and working with plants.
  • Làm vườn là một sở thích tuyệt vời cho những người thích ngoài trời và làm việc với cây cỏ.
  • placeholder

2. Mứt (loại mứt được làm bằng cách đun sôi trái cây với một lượng đường lớn)

  • My grandmother makes the best strawberry preserve with fresh fruit from her garden.
  • Bà tôi làm mứt dâu ngon nhất với trái cây tươi từ vườn của bà.
  • placeholder

3. dưa muối hoặc dưa chua (loại dưa được làm bằng cách ướp rau cải bằng muối hoặc giấm)

  • My grandmother makes delicious preserves from cucumbers and carrots.
  • Bà tôi làm mứt ngon từ dưa chuột và cà rốt.
  • placeholder

4. Khu bảo tồn (một khu đất được bảo vệ dành cho động vật, thực vật, v.v.)

  • The national park is a preserve for endangered species of animals and plants.
  • Công viên quốc gia là một khu bảo tồn cho các loài động vật và thực vật có nguy cơ tuyệt chủng.
  • placeholder

5. Khu bảo tồn (một khu đất hoặc nước tư nhân nơi các loài động vật và cá được nuôi để người ta săn bắn).

  • The family owns a wildlife preserve where they raise deer and pheasants for hunting.
  • Gia đình sở hữu một khu bảo tồn động vật hoang dã nơi họ nuôi nai và chim lợn để săn bắn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "preserve", việc hỏi "preserve nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.