Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

presentation nghĩa là gì trong tiếng Anh

presentationnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bài thuyết trình (Một buổi họp nơi một nhóm cá nhân được giới thiệu một điều gì đó mới, chẳng hạn như sản phẩm, ý tưởng hoặc tác phẩm).

  • The company organized a presentation to showcase their latest product to potential investors.
  • Công ty đã tổ chức một buổi trình bày để giới thiệu sản phẩm mới nhất của họ cho các nhà đầu tư tiềm năng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trình bày, Thuyết trình (Hành động hiển thị hoặc cung cấp thông tin, dữ liệu cho người khác thông qua việc nói hoặc sử dụng các phương tiện trực quan).

  • The presenter captivated the audience with her engaging presentation on climate change.
  • Người thuyết trình đã thu hút khán giả với bài thuyết trình hấp dẫn của mình về biến đổi khí hậu.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bài thuyết trình, Sự trình bày (Cách mà một cái gì đó được giới thiệu, hiển thị, giải thích, v.v. cho người khác).

  • The sales team prepared a captivating presentation to showcase their new product to potential clients.
  • Đội ngũ bán hàng đã chuẩn bị một bài thuyết trình hấp dẫn để giới thiệu sản phẩm mới của họ cho các khách hàng tiềm năng.
  • placeholder

4. Bài thuyết trình (Một loạt các slide máy tính được hiển thị kèm theo bài nói khi ai đó thực hiện một bài thuyết trình tại cuộc họp).

  • The presentation had clear, concise slides.
  • Bản trình bày có những slide rõ ràng, súc tích.
  • placeholder

5. Lễ trao giải hoặc quà (Buổi lễ hoặc dịp chính thức mà tại đó một món quà hoặc giải thưởng được trao).

  • The presentation of the award took place at a grand ceremony attended by distinguished guests.
  • Lễ trao giải đã diễn ra trong một buổi lễ trang trọng với sự tham dự của các vị khách quý.
  • placeholder

6. Trình diễn (Biểu diễn một vở kịch, v.v., trên sân khấu).

  • The school's presentation of "Romeo and Juliet" was a captivating performance that left the audience in awe.
  • Màn trình diễn "Romeo và Juliet" của trường học là một buổi biểu diễn lôi cuốn khiến khán giả kinh ngạc.
  • placeholder

7. Tư thế (vị trí của em bé trong cơ thể mẹ ngay trước khi sinh).

  • The doctor informed us that the baby's presentation was breech, requiring a C-section delivery.
  • Bác sĩ thông báo cho chúng tôi biết rằng tư thế của em bé là ngược, yêu cầu phải sinh mổ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "presentation", việc hỏi "presentation nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.