Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

premier nghĩa là gì trong tiếng Anh

premieradjective

1. quan trọng nhất, nổi tiếng nhất hoặc thành công nhất).

  • The premier athlete of the competition broke several records and won the gold medal.
  • Vận động viên hàng đầu của cuộc thi đã phá vỡ nhiều kỷ lục và giành huy chương vàng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

premiernoun

1. Thủ tướng (từ dùng trong báo chí để chỉ 'prime minister')

  • The premier announced new policies to address the country's economic challenges.
  • Thủ tướng đã công bố các chính sách mới để giải quyết thách thức kinh tế của đất nước.
  • placeholder

2. Thủ tướng (chính trị) (người đứng đầu chính phủ một tỉnh hoặc lãnh thổ)

  • The premier of Ontario is responsible for leading the provincial government.
  • Thủ tướng Ontario chịu trách nhiệm lãnh đạo chính phủ tỉnh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "premier", việc hỏi "premier nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.