Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

predictable nghĩa là gì trong tiếng Anh

predictableadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dự đoán được, có thể dự đoán trước (biết trước được điều gì sẽ xảy ra hoặc nó sẽ như thế nào).

  • The outcome of the game was predictable; the team with the better players won easily.
  • Kết quả của trận đấu là có thể đoán trước; đội có cầu thủ giỏi hơn đã dễ dàng chiến thắng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Dễ đoán, dễ dự đoán (hành động hoặc sự việc diễn ra theo cách mà bạn có thể mong đợi và do đó trở nên nhàm chán).

  • The movie's plot was so predictable that I could guess the ending within the first few minutes.
  • Cốt truyện của bộ phim quá dễ đoán đến nỗi tôi có thể đoán được kết thúc ngay trong những phút đầu tiên.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "predictable", việc hỏi "predictable nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.