Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

practice nghĩa là gì trong tiếng Anh

practiceverb

1. Luyện tập (thực hành hoặc huấn luyện thường xuyên để cải thiện kỹ năng)

  • She practices the piano every day to improve her skills.
  • Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. hành nghề (làm việc như bác sĩ, luật sư, v.v.)

  • After finishing medical school, she plans to practice as a doctor in her hometown.
  • Sau khi tốt nghiệp trường y, cô ấy dự định thực hành như một bác sĩ tại quê nhà của mình.
  • placeholder

3. Thực hành (làm điều gì đó thường xuyên như một phần của hành vi bình thường của bạn)

  • I practice yoga every morning to stay healthy and calm.
  • Tôi tập yoga mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe và bình tĩnh.
  • placeholder

practicenoun

1. a1 IELTS <4.0 Luyện tập, Thực hành (Việc thực hiện một hoạt động hoặc đào tạo một cách đều đặn để bạn có thể cải thiện kỹ năng của mình; thời gian bạn dành cho việc này).

  • She dedicated hours of practice to perfect her piano skills and eventually became a concert pianist.
  • Cô ấy đã dành hàng giờ luyện tập để hoàn thiện kỹ năng đánh piano và cuối cùng trở thành một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thực hành, Thực tiễn (Hành động thực hiện hoặc áp dụng kiến thức, kỹ năng).

  • Regular practice is essential for improving your skills in any sport or musical instrument.
  • Việc luyện tập thường xuyên là cần thiết để cải thiện kỹ năng của bạn trong bất kỳ môn thể thao hoặc nhạc cụ nào.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phương pháp, cách thức (Cách làm thường lệ hoặc mong đợi trong một tổ chức hoặc tình huống cụ thể).

  • In our company, it is common practice to hold weekly team meetings to discuss project updates.
  • Trong công ty chúng tôi, việc tổ chức các cuộc họp nhóm hàng tuần để thảo luận về cập nhật dự án là một phong tục thông thường.
  • placeholder

4. Thực hành, Luyện tập (Hành động thực hiện điều gì đó một cách đều đặn; thói quen hoặc phong tục).

  • Brushing your teeth twice a day is a common practice for maintaining good oral hygiene.
  • Việc đánh răng hai lần mỗi ngày là một phong tục phổ biến để duy trì vệ sinh răng miệng tốt.
  • placeholder

5. Phòng mạch, Phòng khám (Nơi làm việc của các bác sĩ, nha sĩ, luật sư).

  • The doctor's practice is located in a modern clinic downtown, where he sees patients daily.
  • Phòng khám của bác sĩ nằm ở một phòng khám hiện đại ở trung tâm thành phố, nơi ông ta tiếp bệnh nhân hàng ngày.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "practice", việc hỏi "practice nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.