Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

practical nghĩa là gì trong tiếng Anh

practicaladjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thực tế, thực tiễn (Liên quan đến hoặc áp dụng vào các tình huống thực tế thay vì lý thuyết hoặc ý tưởng).

  • The workshop focused on practical skills like problem-solving and decision-making, rather than abstract concepts.
  • Hội thảo tập trung vào các kỹ năng thực hành như giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định, thay vì những khái niệm trừu tượng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thực tế, thiết thực (Có tính ứng dụng cao, hợp lý và có khả năng thành công).

  • It's practical to bring an umbrella when the weather forecast predicts rain.
  • Mang theo ô khi dự báo thời tiết báo có mưa là việc làm thiết thực.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thiết thực, hữu ích (Có ích hoặc phù hợp trong thực tế).

  • Wearing comfortable shoes is practical for long walks, as they are useful and suitable for the activity.
  • Mang giày thoải mái là hữu ích cho những chuyến đi dài, vì chúng hữu ích và phù hợp cho hoạt động đó.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thực tế, thực tiễn (Có tính ứng dụng cao, dựa trên kinh nghiệm thực tế hoặc có ích trong cuộc sống hàng ngày).

  • Wearing a helmet while biking is a practical safety measure.
  • Việc đội mũ bảo hiểm khi đạp xe là một biện pháp an toàn hợp lý.
  • placeholder

5. Khéo tay, khéo léo (có kỹ năng làm hoặc sửa chữa vật dụng).

  • My grandfather was a practical man who fixed everything himself.
  • Ông nội tôi là người thực tế, luôn tự sửa chữa mọi thứ.
  • placeholder

6. Gần như hoàn toàn, tổng thể (Áp dụng vào thực tiễn, gần như hoàn toàn hoặc toàn bộ).

  • The project reached practical completion after months of work.
  • Dự án đã đạt đến hoàn thành thực tế sau tháng ngày làm việc.
  • placeholder

practicalnoun

1. Bài tập thực hành, thực tập (Bài học hoặc bài kiểm tra trong khoa học hoặc công nghệ mà học sinh phải thực hiện hoặc tạo ra vật gì đó, không chỉ đọc hay viết về chúng).

  • In our physics class, we had a practical where we had to build a working model.
  • Trong lớp vật lý của chúng tôi, chúng tôi đã có một bài thực hành nơi chúng tôi phải xây dựng một mô hình hoạt động.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "practical", việc hỏi "practical nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.