Định nghĩa

potty nghĩa là gì trong tiếng Anh

pottyadjective

1. không bình thường về mặt tinh thần, mất lý trí).

  • My little cousin's potty imagination led him to believe he could fly like a superhero.
  • Trí tưởng tượng điên rồ của đứa em họ nhỏ của tôi khiến nó tin rằng mình có thể bay như một siêu anh hùng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Yêu thích, mê mẩn (cảm giác thích thú hoặc say mê ai đó/cái gì đó rất nhiều).

  • I'm absolutely potty about chocolate - I can't resist it!
  • Tôi hoàn toàn mê mẩn sô cô la Tôi không thể cưỡng lại được!
  • placeholder

pottynoun

1. Bô (một loại bát nhỏ dùng cho trẻ em khi chúng quá nhỏ để sử dụng toilet).

  • My toddler is learning to use the potty instead of diapers.
  • Đứa trẻ của tôi đang học cách sử dụng bô thay vì tã lót.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "potty", việc hỏi "potty nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.