Định nghĩa

postseason nghĩa là gì trong tiếng Anh

postseasonadjective

1. Mùa giải phụ, Hậu mùa giải (Thời gian diễn ra sau mùa giải chính thức, các đội thi đấu thêm để xác định đội mạnh nhất trong một môn thể thao cụ thể).

  • The postseason games in basketball determine the ultimate champion after the regular season concludes.
  • Các trận đấu mùa giải phụ trong bóng rổ xác định nhà vô địch cuối cùng sau khi mùa giải chính thức kết thúc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

postseasonnoun

1. Mùa giải phụ, Hậu mùa giải (Thời gian diễn ra sau mùa giải chính thức).

  • The postseason is when the top teams compete for the championship title after the regular season.
  • Mùa giải sau là khi các đội hàng đầu tranh tài cho chức vô địch sau mùa giải thường.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "postseason", việc hỏi "postseason nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.