Định nghĩa

possessiveness nghĩa là gì trong tiếng Anh

possessivenessnoun

1. Sự chiếm hữu, sự sở hữu (Tính từ chỉ việc đòi hỏi sự chú ý hoặc tình yêu hoàn toàn từ người khác và không muốn họ độc lập).

  • Her possessiveness over her partner became evident when she forbade him from spending time with friends.
  • Sự chiếm hữu của cô ấy đối với bạn đời trở nên rõ ràng khi cô ấy cấm anh ấy dành thời gian với bạn bè.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tính sở hữu : Là thái độ không thích cho mượn hoặc chia sẻ vật dụng với người khác.

  • His possessiveness over his toys made it difficult for him to share with his friends.
  • Sự chiếm hữu của anh ấy đối với đồ chơi khiến anh ấy khó chia sẻ với bạn bè.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "possessiveness", việc hỏi "possessiveness nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.