positiveadjective
1. a1 IELTS <4.0 Tích cực (mang ý nghĩa tốt, có ích).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Tích cực (biểu thị sự đồng ý hoặc ủng hộ).
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tích cực (hướng tới giải quyết vấn đề hoặc tạo ra kết quả thành công).
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tích cực (có suy nghĩ lạc quan, tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra).
5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Dương tính (chỉ kết quả xét nghiệm cho thấy sự hiện diện rõ ràng của một chất cụ thể hoặc tình trạng y tế).
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chắc chắn (hoàn toàn tin điều gì đó đúng). (một cách chắc chắn về sự đúng đắn hoặc sự thật của điều gì đó).
7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Xác thực, khẳng định (đưa ra bằng chứng hoặc thông tin rõ ràng, chắc chắn). (mang ý nghĩa lạc quan, hướng tới kết quả tốt); Chắc chắn (đưa ra bằng chứng hoặc thông tin không mơ hồ, rõ ràng).
8. Tích cực (hoàn toàn, rõ ràng). (mang ý nghĩa lạc quan, đầy đủ và chắc chắn).
9. Tích cực (mang ý nghĩa lạc quan, hướng tới điều tốt đẹp); Khẳng định (biểu đạt sự thật, xác thực, không phủ định).
10. Dương (số lớn hơn không)
11. Tích cực (mang hoặc sản xuất loại điện tích giống như điện tích của proton).
positivenoun
1. tích cực (tốt hoặc hữu ích)
2. tích cực (đồng ý hoặc ủng hộ)
3. tích cực (hướng đến xử lý vấn đề hoặc đạt được kết quả thành công)
4. Tích cực (tư duy về điều tốt đẹp trong một tình huống; cảm thấy tự tin và chắc chắn rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra)
5. Positive: dương tính (chỉ rõ rằng một chất hoặc tình trạng y tế cụ thể đang tồn tại)
6. Chắc chắn (hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó đúng hoặc đúng)
7. rõ ràng và chắc chắn (mang lại bằng chứng hoặc thông tin rõ ràng và chắc chắn)
8. Tích cực (hoàn chỉnh và xác định).
9. tích cực (diễn đạt điều gì đó đúng, đã xảy ra; không chứa các từ như 'không', 'không phải', 'không bao giờ', v.v.)
10. Dương (lớn hơn không).
11. dương (chứa hoặc tạo ra loại điện tích được mang bởi proton)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "positive", việc hỏi "positive nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.