Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa

position nghĩa là gì trong tiếng Anh

positionnoun

1. a2 IELTS <4.0 Vị trí (nơi mà một người hoặc vật được đặt hoặc tọa lạc).

  • The book's position is on the top shelf.
  • Vị trí của cuốn sách là trên kệ trên cùng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Vị trí (nơi mà ai/cái gì được dự định hoặc cần phải ở).

  • Please make sure to return the books to their proper position on the shelf.
  • Vui lòng đảm bảo trả lại sách vào vị trí đúng của chúng trên kệ.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Tư thế, Vị trí (Cách mà ai đó đang ngồi hoặc đứng, hoặc cách mà một vật được sắp xếp).

  • She adjusted her position in the chair to find a more comfortable sitting posture.
  • Cô ấy điều chỉnh vị trí của mình trên ghế để tìm một tư thế ngồi thoải mái hơn.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vị trí, Tư thế, Địa vị (Tình trạng hoặc hoàn cảnh cụ thể mà một người đang ở, đặc biệt là khi nó ảnh hưởng đến những gì họ có thể và không thể làm).

  • After the promotion, Sarah found herself in a higher position with more responsibilities.
  • Sau khi được thăng chức, Sarah nhận thấy mình ở vị trí cao hơn với nhiều trách nhiệm hơn.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Quan điểm (Ý kiến hoặc thái độ đối với một chủ đề cụ thể).

  • My position on climate change is that urgent action is needed to protect our planet.
  • Quan điểm của tôi về biến đổi khí hậu là cần có hành động khẩn cấp để bảo vệ hành tinh của chúng ta.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vị trí, Chức vụ (Mức độ quan trọng của một người hoặc tổ chức khi so sánh với người hoặc tổ chức khác).

  • The CEO's position is higher than a manager's.
  • Vị trí của CEO cao hơn vị trí của một quản lý.
  • placeholder

7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vị trí công việc (Một vị trí cụ thể trong một tổ chức hoặc công ty, thường liên quan đến một bộ nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể).

  • She applied for a managerial position at the company and was thrilled when she got hired.
  • Cô ấy đã ứng tuyển vào vị trí quản lý tại công ty và rất vui mừng khi được thuê.
  • placeholder

8. Vị trí, Vị thế (Vị trí hoặc tình trạng của một người hoặc vật trong một cuộc thi, cuộc đua, hoặc bài kiểm tra so với người hoặc vật khác).

  • She finished in first position in the swimming race, leaving her competitors far behind.
  • Cô ấy đã kết thúc cuộc đua bơi lội ở vị trí đầu tiên, để lại các đối thủ phía sau xa xôi.
  • placeholder

9. Vị trí (Vai trò và nơi mà một người đảm nhận trong các trò chơi đội).

  • In soccer, the goalkeeper's position is to protect the goal and prevent the opposing team from scoring.
  • Trong bóng đá, vị trí của thủ môn là bảo vệ khung thành và ngăn đội bạn ghi bàn.
  • placeholder

10. Vị trí (một nơi mà một nhóm người tham gia chiến đấu đã đặt quân và súng).

  • The enemy attacked our position at dawn.
  • Kẻ thù tấn công vị trí của chúng tôi vào lúc bình minh.
  • placeholder

positionverb

1. Đặt vào một vị trí cụ thể.

  • Please position the chairs in a circle for our meeting.
  • Vui lòng xếp các ghế thành một vòng tròn cho cuộc họp của chúng ta.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "position", việc hỏi "position nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.