Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

port nghĩa là gì trong tiếng Anh

portnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thành phố cảng, thị trấn có cảng (nơi tàu thuyền ra vào để trao đổi hàng hóa).

  • The bustling port of Miami is a major hub for cruise ships and cargo vessels.
  • Cảng nhộn nhịp của Miami là một trung tâm lớn cho các tàu du lịch và tàu hàng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cảng, bến cảng (Nơi tàu thuyền lên xuống hàng hóa hoặc tránh bão).

  • The bustling port was filled with cargo ships, as goods were being loaded and unloaded.
  • Bến cảng nhộn nhịp đầy ắp tàu hàng, hàng hóa đang được bốc dỡ.
  • placeholder

3. Rượu Port (loại rượu mạnh, ngọt, thường có màu đỏ đậm, được sản xuất ở Bồ Đào Nha, thường được thưởng thức vào cuối bữa ăn).

  • I always enjoy a glass of Port after dinner, especially the rich and velvety dark red ones.
  • Tôi luôn thích thưởng thức một ly rượu Port sau bữa tối, đặc biệt là những loại đỏ đậm, mềm mại và ngọt ngào.
  • placeholder

4. Ly rượu port (một loại cửa lớn hoặc lối vào), Cổng giao tiếp (trong máy tính, là điểm kết nối giữa các thiết bị hoặc hệ thống), Cảng (nơi tàu thuyền đậu và giao thương hàng hóa).

  • After dinner, he enjoyed a small port, savoring its rich and sweet flavors.
  • Sau bữa tối, anh ấy thưởng thức một ly rượu port nhỏ, thưởng thức hương vị giàu có và ngọt ngào của nó.
  • placeholder

5. Bên trái của tàu hoặc máy bay khi bạn đối mặt với phía trước.

  • The captain instructed the crew to unload the cargo from the port side of the ship.
  • Thuyền trưởng đã chỉ dẫn thủy thủ đoàn dỡ hàng từ phía bên trái của con tàu.
  • placeholder

6. Cổng (một điểm kết nối trên máy tính để gắn thiết bị ngoại vi, thường qua cáp).

  • My laptop has multiple ports, allowing me to connect my printer, mouse, and external hard drive.
  • Laptop của tôi có nhiều cổng, cho phép tôi kết nối máy in, chuột và ổ cứng ngoài.
  • placeholder

portverb

1. Chuyển phần mềm từ một hệ thống hoặc máy tính khác

  • I need to port this program from my old computer to my new one.
  • Tôi cần chuyển chương trình này từ máy tính cũ sang máy tính mới của tôi.
  • placeholder

2. giữ số điện thoại (duy trì cùng số điện thoại khi chuyển đổi từ một công ty viễn thông sang công ty viễn thông khác)

  • I want to port my current phone number to a new carrier.
  • Tôi muốn giữ số điện thoại hiện tại khi chuyển sang nhà mạng mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "port", việc hỏi "port nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.