Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

Polish nghĩa là gì trong tiếng Anh

Polishadjective

1. Thuộc về Ba lan

  • She applied a shiny Polish coat to her nails for a special occasion.
  • Cô ấy sơn một lớp sơn bóng loáng lên móng tay cho một dịp đặc biệt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

polishnoun

1. Chất đánh bóng, lớp bóng (Chất được sử dụng để chà xát bề mặt làm cho nó mịn và bóng).

  • I applied a layer of polish to my wooden table to give it a glossy finish.
  • Tôi đã phủ một lớp bóng lên bàn gỗ của mình để tạo ra một bề mặt bóng loáng.
  • placeholder

2. Sự đánh bóng [hành động làm cho bề mặt trở nên sáng bóng].

  • I spent the afternoon giving my car a thorough polish to make it shine.
  • Tôi đã dành cả buổi chiều để đánh bóng chiếc xe của mình cho thật sáng bóng.
  • placeholder

3. Đánh bóng (làm cho bề mặt trở nên sáng bóng sau khi được chà xát hoặc mài mịn).

  • The car's polish gleamed under the sunlight, making it look brand new.
  • Lớp bóng của chiếc xe lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, khiến nó trông như mới.
  • placeholder

4. Độ bóng, sự mài giũa, sự tinh tế (Chất lượng cao của màn trình diễn đạt được bằng kỹ năng tuyệt vời).

  • The ballet dancer's performance was flawless, showcasing her incredible polish and skill.
  • Màn trình diễn của vũ công ballet hoàn hảo, thể hiện sự tinh tế và kỹ năng tuyệt vời của cô ấy.
  • placeholder

5. Lịch sự, tao nhã (Hành vi có chuẩn mực cao; thể hiện sự lịch thiệp, tôn trọng người khác).

  • Sarah's impeccable manners and polite demeanor reflect her natural polish and high standards of behavior.
  • Phong cách lịch sự và thái độ lịch thiệp của Sarah phản ánh sự tinh tế tự nhiên và tiêu chuẩn hành vi cao của cô ấy.
  • placeholder

6. bóng (được làm sáng bóng)

  • I need to buy some polish to make my shoes shine.
  • Tôi cần mua một ít sáp để làm cho giày của tôi sáng bóng.
  • placeholder

Polishnoun

1. Chất làm bóng (một chất được sử dụng khi chà một bề mặt để làm cho nó mịn và bóng)

  • I used a special polish to make my silver jewelry shine.
  • Tôi đã sử dụng một loại sáp đặc biệt để làm cho trang sức bạc của tôi sáng bóng.
  • placeholder

2. Đánh bóng (hành động đánh bóng một cái gì đó)

  • I gave my shoes a quick polish before heading out to the party.
  • Trước khi đi dự tiệc, tôi đã đánh bóng nhanh giày của mình.
  • placeholder

3. Bóng (sự xuất hiện sáng bóng của một vật sau khi được đánh bóng)

  • After a good polish, the silverware had a beautiful shine.
  • Sau khi được đánh bóng kỹ, bộ đồ ăn bằng bạc trở nên rất sáng.
  • placeholder

4. Sự chau chuốt, chất lượng cao được đạt được với kỹ năng tuyệt vời.

  • The musician's performance had a polish that impressed the audience.
  • Bản biểu diễn của nhạc sĩ có một sự chau chuốt, khiến khán giả ấn tượng.
  • placeholder

5. Tiêu chuẩn cao về cách cư xử; lịch sự.

  • She always conducts herself with great polish, even in difficult situations.
  • Cô ấy luôn ứng xử với sự lịch sự tuyệt vời, ngay cả trong những tình huống khó khăn.
  • placeholder

polishverb

1. Đánh bóng, làm bóng (làm cho mịn và sáng bóng bằng cách chà)

  • She used a soft cloth to polish the silverware until it gleamed in the sunlight.
  • Cô ấy đã sử dụng một miếng vải mềm để đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc cho đến khi nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
  • placeholder

2. Cải thiện, hoàn thiện, trau dồi (sửa đổi để cải thiện)

  • She decided to polish her resume before sending it out to potential employers.
  • Cô ấy quyết định sửa đổi sơ yếu lý lịch trước khi gửi đến nhà tuyển dụng tiềm năng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Polish", việc hỏi "Polish nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.