Định nghĩa

policing nghĩa là gì trong tiếng Anh

policingnoun

1. Hoạt động trị an (Hoạt động duy trì trật tự bằng cảnh sát).

  • The city's policing involves patrolling the streets, responding to emergencies, and maintaining public safety.
  • Hoạt động cảnh sát của thành phố bao gồm tuần tra đường phố, phản ứng với các tình huống khẩn cấp và duy trì an ninh công cộng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hoạt động kiểm soát (Hoạt động kiểm tra, giám sát một ngành, một hoạt động, v.v., để đảm bảo mọi người tuân thủ các quy định).

  • The government implemented stricter policing of the food industry to ensure public safety.
  • Chính phủ đã thực hiện việc kiểm soát chặt chẽ hơn đối với ngành công nghiệp thực phẩm để đảm bảo an toàn cho công chúng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "policing", việc hỏi "policing nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.