Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

plus nghĩa là gì trong tiếng Anh

plusadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 cộng thêm (được sử dụng sau một số để chỉ ra rằng số thực tế hoặc số lượng lớn hơn số đã đề cập)

  • The hotel room costs $100 per night, plus an additional $20 for breakfast.
  • Phòng khách sạn có giá $100 mỗi đêm, cộng thêm $20 cho bữa sáng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 dương (trên số không)

  • The temperature today is a pleasant 25 degrees plus, perfect for a day outdoors.
  • Nhiệt độ hôm nay là 25 độ C cảm thấy dễ chịu, hoàn hảo cho một ngày ngoài trời.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 lợi ích (mô tả một khía cạnh của một điều gì đó mà bạn coi là điều tốt)

  • The plus side of working from home is having more flexibility in your schedule.
  • Một điểm cộng của việc làm việc từ nhà là có thêm linh hoạt trong lịch trình của bạn.
  • placeholder

4. cao hơn một chút so với điểm A, B, v.v.

  • She received a grade of A plus on her math test, indicating exceptional performance.
  • Cô ấy nhận được điểm A plus trong bài kiểm tra toán, cho thấy hiệu suất xuất sắc.
  • placeholder

plusconjunction

1. cộng (hành động tính tổng của hai số hoặc nhiều số)

  • Plus in conjunction form means in addition to or along with something else.
  • Plus trong hình thức liên từ có nghĩa là bổ sung hoặc cùng với điều gì khác.
  • placeholder

plusnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 lợi ích; điều tốt (một ưu điểm; một điều tốt)

  • Having a supportive team is a plus in achieving success.
  • Có một đội ngũ hỗ trợ là một lợi thế trong việc đạt được thành công.
  • placeholder

2. dấu cộng (biểu tượng được sử dụng trong toán học)

  • In math, the plus sign (+) is used to indicate addition between two numbers.
  • Trong toán học, dấu cộng (+) được sử dụng để chỉ phép cộng giữa hai số.
  • placeholder

pluspreposition

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cộng (dùng để chỉ việc cộng hai số hoặc lượng được đề cập lại với nhau).

  • I have two apples plus three oranges, which means I have a total of five fruits.
  • tôi có tổng cộng năm quả trái cây.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Và, cùng với (biểu thị sự thêm vào hoặc kết hợp với một người hoặc vật khác).

  • I love pizza, plus I enjoy pasta and salad as well.
  • Tôi thích pizza, hơn nữa tôi cũng thích mì Ý và salad.
  • placeholder

plusothers

1. cộng (hành động tính tổng của hai hoặc nhiều số)

  • Plus in math means to add numbers together to find the total sum.
  • Plus trong toán học có nghĩa là cộng các số lại với nhau để tìm tổng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "plus", việc hỏi "plus nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.