Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

plunge nghĩa là gì trong tiếng Anh

plungenoun

1. đâm xuống (một cử động đột ngột xuống hoặc xa khỏi một cái gì đó)

  • The sudden plunge off the cliff was terrifying.
  • Cú lao đột ngột khỏi vách đá thật kinh hoàng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. sự sụt giảm đột ngột

  • The stock market experienced a plunge in value after the company's poor earnings report.
  • Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự sụt giảm đáng kể sau báo cáo doanh thu kém của công ty.
  • placeholder

3. Nhúng (hành động tham gia vào tình huống hoặc hoạt động)

  • After much consideration, she decided to take the plunge and start her own business.
  • Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy quyết định mạo hiểm và bắt đầu kinh doanh riêng.
  • placeholder

4. Nhảy xuống nước; bơi nhanh.

  • After a long hike, we took a refreshing plunge into the cool mountain lake.
  • Sau một chuyến leo núi dài, chúng tôi đã nhảy xuống hồ núi mát lạnh để làm mới lại tinh thần.
  • placeholder

plungeverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lao xuống, Nhào lộn, Giảm mạnh (Hành động di chuyển nhanh chóng về phía trước hoặc xuống dưới; giảm giá hoặc giá trị đột ngột).

  • The brave diver took a deep breath before plunging into the crystal-clear water.
  • Người lặn dũng cảm hít một hơi thật sâu trước khi lao mình xuống nước trong xanh.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 giảm nhanh chóng và đột ngột).

  • The stock market can plunge unexpectedly.
  • Thị trường chứng khoán có thể giảm đột ngột mà không ngờ.
  • placeholder

3. Lao dốc (hướng xuống một cách dốc đứng).

  • The hiker cautiously approached the edge of the cliff, watching the river plunge below.
  • Người đi bộ đường dài cẩn thận tiếp cận mép vực, nhìn dòng sông đổ xuống phía dưới.
  • placeholder

4. Lao xuống, Rơi tự do, Chụp xuống (Hành động di chuyển lên xuống một cách đột ngột và mạnh mẽ).

  • The roller coaster made my stomach drop as it plunged down the steep hill.
  • Tàu lượn khiến dạ dày tôi cảm thấy rơi tự do khi nó lao dốc xuống ngọn đồi dốc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "plunge", việc hỏi "plunge nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.