Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

plot nghĩa là gì trong tiếng Anh

plotnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cốt truyện, kịch bản (Dãy các sự kiện được sắp xếp, tạo nên câu chuyện của một tiểu thuyết, vở kịch, phim, v.v.).

  • The plot of the movie revolves around a detective trying to solve a mysterious murder case.
  • Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một thám tử cố gắng giải quyết một vụ án mạng bí ẩn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Âm mưu (kế hoạch bí mật của một nhóm người nhằm mục đích làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp).

  • The police uncovered a plot to rob the bank, involving a group of skilled criminals.
  • Cảnh sát đã phát hiện một âm mưu để cướp ngân hàng, liên quan đến một nhóm tội phạm có kỹ năng.
  • placeholder

3. Mảnh đất, khu đất (một khu vực nhỏ được sử dụng hoặc dành cho một mục đích đặc biệt).

  • The community gardeners each had their own plot of land to grow vegetables and flowers.
  • Những người làm vườn trong cộng đồng mỗi người đều có một mảnh đất nhỏ của riêng mình để trồng rau và hoa.
  • placeholder

plotverb

1. Âm mưu (kế hoạch bí mật để gây hại cho ai đó, đặc biệt là chính phủ hoặc lãnh đạo của nó)

  • The rebels plotted to overthrow the government and seize control of the country.
  • Các nổi dậy đã âm mưu lật đổ chính phủ và chiếm quyền kiểm soát đất nước.
  • placeholder

2. đánh dấu trên bản đồ, ví dụ vị trí hoặc quỹ đạo của một cái gì đó.

  • The explorer plotted the location of the hidden treasure on his map.
  • Người thám hiểm đã đánh dấu vị trí của kho báu ẩn trên bản đồ của mình.
  • placeholder

3. Biểu đồ hoặc sơ đồ được tạo ra từ thông tin.

  • The students were asked to plot the data from their experiment on a graph.
  • Các học sinh được yêu cầu vẽ biểu đồ từ dữ liệu của thí nghiệm của họ.
  • placeholder

4. Vẽ đồ thị (đánh dấu các điểm trên đồ thị và nối chúng bằng đường thẳng hoặc đường cong).

  • The students were asked to plot the points on the graph and connect them with a line.
  • Các học sinh được yêu cầu đánh dấu các điểm trên đồ thị và nối chúng bằng một đường.
  • placeholder

5. Cốt truyện (phần của một tiểu thuyết, vở kịch, v.v. mà người viết đã viết ra).

  • The author will plot the story of her new novel during the writing process.
  • Tác giả sẽ lên kế hoạch cho câu chuyện của cuốn tiểu thuyết mới của mình trong quá trình viết.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "plot", việc hỏi "plot nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.