Định nghĩa

plenary nghĩa là gì trong tiếng Anh

plenaryadjective

1. toàn thể, toàn bộ (được tham dự bởi tất cả những ai có quyền tham dự).

  • The annual shareholders' meeting was a plenary event, open to all investors with voting rights.
  • Cuộc họp cổ đông hàng năm là một sự kiện toàn thể, mở cửa cho tất cả các nhà đầu tư có quyền bỏ phiếu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. toàn quyền, không giới hạn (một cách hoàn toàn, không bị hạn chế).

  • The committee held a plenary meeting to discuss the issue without any time constraints.
  • Ủy ban tổ chức một cuộc họp toàn thể để thảo luận về vấn đề mà không hạn chế thời gian.
  • placeholder

plenarynoun

1. Phiên họp toàn thể (cuộc họp có sự tham gia của tất cả thành viên có quyền tham dự)

  • The plenary session will begin promptly at 9 AM.
  • Phiên họp toàn thể sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "plenary", việc hỏi "plenary nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.