Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

plan nghĩa là gì trong tiếng Anh

plannoun

1. a1 IELTS <4.0 Kế hoạch (Một dự định hoặc mục tiêu bạn muốn thực hiện hoặc đạt được).

  • My plan for the weekend is to relax at home and catch up on my favorite TV shows.
  • Kế hoạch của tôi cho cuối tuần là thư giãn tại nhà và xem những chương trình TV yêu thích.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Kế hoạch (Một tập hợp các hành động được sắp xếp trước để đạt được mục tiêu cụ thể).

  • Before starting a business, it is crucial to have a well-thought-out plan outlining your goals and strategies.
  • Trước khi bắt đầu kinh doanh, việc có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng, trình bày mục tiêu và chiến lược là rất quan trọng.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Bản kế hoạch (một bản vẽ chi tiết của một tòa nhà, thị trấn, v.v.).

  • The architect showed us the building's plan.
  • Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem kế hoạch của tòa nhà.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bản vẽ kỹ thuật (Một hình ảnh chi tiết mô tả kích thước, hình dạng, và các thông số kỹ thuật của máy móc, tòa nhà, v.v.).

  • The architect presented a plan of the new office building, illustrating its dimensions and layout.
  • Kiến trúc sư đã trình bày một bản vẽ của tòa nhà văn phòng mới, minh họa kích thước và bố cục của nó.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Kế hoạch, bản vẽ (Một sơ đồ thể hiện cách sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó).

  • The architect drew up a detailed plan to show how the new building would be arranged.
  • Kiến trúc sư đã vẽ một kế hoạch chi tiết để cho thấy tòa nhà mới sẽ được sắp xếp như thế nào.
  • placeholder

6. Kế hoạch (Cách đầu tư tiền cho tương lai hoặc mua bảo hiểm cho điều gì đó).

  • I have a retirement plan with my company.
  • Tôi có một kế hoạch hưu trí với công ty của tôi.
  • placeholder

planverb

1. Dự định

  • I plan to go to the gym three times a week to improve my fitness.
  • Tôi dự định đi tập gym ba lần mỗi tuần để cải thiện sức khỏe.
  • placeholder

2. Lên kế hoạch

  • We need to plan our vacation carefully to make the most of our time.
  • Chúng ta cần lên kế hoạch kỹ lưỡng cho kỳ nghỉ để tận dụng thời gian tốt nhất.
  • placeholder

3. Bản đồ chi tiết của một tòa nhà, thị trấn, v.v.

  • I need to plan the new shopping mall.
  • Tôi cần lên kế hoạch cho trung tâm mua sắm mới.
  • placeholder

4. Lập kế hoạch, phác thảo

  • The architect will plan the new school building.
  • Kiến trúc sư sẽ lên bản vẽ chi tiết cho tòa nhà trường học mới.
  • placeholder

5. kế hoạch (một biểu đồ cho thấy cách mà một cái gì đó sẽ được sắp xếp)

  • The architect will plan the layout of the new house.
  • Kiến trúc sư sẽ lên kế hoạch bố trí mặt bằng cho ngôi nhà mới.
  • placeholder

6. kế hoạch (cách đầu tư tiền cho tương lai hoặc mua bảo hiểm cho một điều gì đó)

  • I plan to protect my family with life insurance.
  • Tôi dự định bảo vệ gia đình mình bằng bảo hiểm nhân thọ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "plan", việc hỏi "plan nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.