Định nghĩa
Cụm động từ

pipe nghĩa là gì trong tiếng Anh

pipenoun

1. Ống (một loại ống dùng để dẫn lưu chất lỏng và khí).

  • The plumber fixed the leak by replacing a section of the damaged pipe with a new one.
  • Thợ sửa ống nước đã sửa chữa lỗ rò bằng cách thay thế một đoạn ống bị hỏng bằng một cái mới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ống hút, Ống (một dụng cụ dùng để hút thuốc lá).

  • He sat on the porch, puffing on his old wooden pipe, enjoying the sunset.
  • Anh ta ngồi trên hiên, hút từng hơi từ chiếc ống gỗ cũ của mình, thưởng thức hoàng hôn.
  • placeholder

3. Ống nhạc (một loại nhạc cụ hình ống, chơi bằng cách thổi).

  • The musician played a beautiful melody on his pipe, a long tube-shaped instrument.
  • Người nhạc sĩ chơi một giai điệu tuyệt vời trên cây sáo của mình, một nhạc cụ hình ống dài.
  • placeholder

4. Ống (một loại ống dùng để tạo ra âm thanh trong đàn organ).

  • The organist skillfully played the pipes, producing a beautiful melody that filled the church.
  • Người chơi đàn organ đã khéo léo chơi các ống sáo, tạo ra giai điệu tuyệt vời vang khắp nhà thờ.
  • placeholder

5. Kèn túi : Một nhạc cụ truyền thống của Scotland, người chơi thổi không khí vào túi được giữ dưới cánh tay và sau đó từ từ ép không khí ra qua các ống để tạo ra âm thanh.

  • The musician played a lively tune on the pipe.
  • Người nhạc sĩ chơi một giai điệu sôi động trên cây kèn túi.
  • placeholder

pipeverb

1. Ống (đưa nước, khí, dầu, vv. qua ống từ một nơi này đến nơi khác)

  • The plumber will pipe hot water from the heater to the bathroom.
  • Thợ sửa ống sẽ dẫn nước nóng từ bình nước nóng đến phòng tắm.
  • placeholder

2. ống (gửi âm thanh hoặc tín hiệu qua dây dẫn từ một nơi này đến nơi khác)

  • The musician piped the music from his studio to the speakers in the concert hall.
  • Người nhạc sĩ truyền âm nhạc từ phòng thu đến loa trong hội trường.
  • placeholder

3. chơi ống (chơi nhạc bằng ống)

  • The villagers gathered to pipe a cheerful tune as the newlyweds arrived at the reception.
  • Các dân làng tụ tập để thổi một bản nhạc vui vẻ khi đôi vợ chồng mới đến tại tiệc chiêu đãi.
  • placeholder

4. hát cao (nói hoặc hát bằng giọng cao)

  • The little girl liked to pipe along with her favorite songs in a high voice.
  • Cô bé nhỏ thích hát theo bài hát yêu thích của mình bằng giọng cao.
  • placeholder

5. đường ống (hành động trang trí thức ăn, đặc biệt là bánh, bằng các đường nét mảnh của kem, vv bằng cách ép ra khỏi túi hoặc ống đặc biệt)

  • I will pipe the frosting onto the cupcakes to make them look more festive.
  • Tôi sẽ ống kem lên bánh cupcake để làm cho chúng trở nên lộng lẫy hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pipe", việc hỏi "pipe nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.