Định nghĩa

piercing nghĩa là gì trong tiếng Anh

piercingadjective

1. Sắc bén, nhìn thấu (có khả năng nhận thấy những điều về người khác mà bình thường sẽ không được chú ý, đặc biệt là theo cách khiến người đó cảm thấy lo lắng hoặc xấu hổ).

  • Her piercing gaze made me feel self-conscious, as if she could see right through me.
  • Ánh mắt sắc lẹm của cô ấy khiến tôi cảm thấy tự ti, như thể cô ấy có thể nhìn xuyên qua tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chói tai, sắc nhọn (âm thanh rất lớn, khó chịu).

  • The piercing sound of the fire alarm woke everyone up in the middle of the night.
  • Tiếng chuông báo cháy chói tai đã đánh thức mọi người giữa đêm.
  • placeholder

3. Đau nhói, Xuyên qua (gây cảm giác đau đớn mạnh mẽ, đặc biệt là gây đau).

  • The piercing sound of the fire alarm startled everyone in the building, causing immediate panic.
  • Âm thanh chói tai của chuông báo cháy khiến mọi người trong tòa nhà bị giật mình, gây ra tình trạng hoảng loạn ngay lập tức.
  • placeholder

4. Xuyên thấu (cảm giác mạnh mẽ như thể có thể xuyên qua quần áo và da).

  • The piercing wind cut through my jacket, making me shiver uncontrollably.
  • Cơn gió buốt xuyên qua áo khoác của tôi, khiến tôi run lẩy bẩy không ngừng.
  • placeholder

5. Sắc nhọn và có khả năng tạo lỗ : [Đâm thủng, xuyên qua (có khả năng làm thủng hoặc tạo lỗ trên bề mặt vật liệu)].

  • The piercing needle went through my skin.
  • Cái kim đâm sâu vào da tôi.
  • placeholder

piercingnoun

1. đâm lỗ (hành động tạo lỗ trên cơ thể để đeo nhẫn, v.v. làm đẹp)

  • She got a new piercing in her earlobe and it looks really cute.
  • Cô ấy đã làm một lỗ khoét mới ở lỗ tai và nó trông thật dễ thương.
  • placeholder

2. lỗ khoan (lỗ được khoan trong tai, mũi hoặc một phần khác của cơ thể để đeo trang sức)

  • She got a new piercing in her nose and it looks really cool.
  • Cô ấy đã làm lỗ khoét mới ở mũi và trông rất cool.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "piercing", việc hỏi "piercing nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.