pick up nghĩa là gì trong tiếng Anh
pick upphrasal verb
1. Tốt hơn, mạnh lên, phát tiển hơn
- After a good night's sleep, I always feel refreshed and ready to pick up my energy levels.
- Sau một giấc ngủ ngon, tôi luôn cảm thấy được làm mới và sẵn sàng để nâng cao mức năng lượng của mình.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bắt đầu lại; tiếp tục.
- After a short break, let's pick up where we left off and continue with the meeting.
- Sau một giải lao ngắn, chúng ta hãy tiếp tục từ nơi chúng ta đã dừng lại và tiếp tục cuộc họp.
placeholder
3. Dọn dẹp (làm sạch và gọn gàng, đặc biệt là cho người khác).
- Can you please pick up your toys and make your room neat before your friends come over?
- Bạn có thể dọn đồ chơi của mình và làm cho phòng của bạn gọn gàng trước khi bạn bè đến chơi không?
placeholder
4. Đón (đi đến một nơi bằng xe và lấy ai đó đang chờ).
- I'll pick up my sister from the airport tomorrow and drive her home.
- Tôi sẽ đón em gái mình từ sân bay vào ngày mai và lái xe đưa cô ấy về nhà.
placeholder
5. Đón (hành động cho phép ai đó lên xe của bạn và đưa họ đến một nơi nào đó).
- I'll pick up my sister from the airport and drive her home after her long trip.
- Tôi sẽ đón em gái mình từ sân bay và lái xe đưa cô ấy về nhà sau chuyến đi dài.
placeholder
6. Cứu hộ, cứu nạn (việc giải cứu ai đó khỏi biển hoặc nơi nguy hiểm, đặc biệt là nơi khó tiếp cận).
- The coast guard was called to pick up the stranded hikers from the treacherous mountain peak.
- Lực lượng bảo vệ bờ biển đã được gọi để cứu những người leo núi mắc kẹt trên đỉnh núi hiểm trở.
placeholder
7. Tán tỉnh (Hành động bắt đầu nói chuyện với ai đó mà bạn không biết vì muốn có mối quan hệ tình dục với họ).
- He went to the bar hoping to pick up someone for a casual encounter.
- Anh ấy đến quán bar với hy vọng sẽ tìm được ai đó cho một cuộc gặp gỡ không ràng buộc.
placeholder
- The police officer decided to pick up the suspect after gathering enough evidence against him.
- Viên cảnh sát quyết định bắt giữ nghi phạm sau khi thu thập đủ bằng chứng chống lại anh ta.
placeholder
9. Làm ai đó cảm thấy tốt hơn.
- After a long day at work, a warm cup of tea always helps to pick me up.
- Sau một ngày dài làm việc, một tách trà ấm luôn giúp tôi cảm thấy tốt hơn.
placeholder
10. Học hỏi một cách ngẫu nhiên, không chủ đích.
- I picked up some useful tips on gardening from my neighbor without even asking.
- Tôi đã học được một số mẹo hữu ích về làm vườn từ hàng xóm mà không cần phải hỏi.
placeholder
11. Nhận ra, nhận biết (việc nhận thức hoặc nhận diện một cái gì đó).
- I couldn't pick up the faint sound of footsteps approaching until they were right behind me.
- Tôi không thể nhận ra tiếng bước chân nhẹ nhàng đang tiến lại gần cho đến khi chúng ở ngay phía sau tôi.
placeholder
12. Thu thập, lấy (đi đến một nơi nào đó để lấy người hoặc vật về).
- I need to pick up my dry cleaning from the laundromat before they close.
- Tôi cần đến lấy đồ giặt ủi của mình ở tiệm giặt là trước khi họ đóng cửa.
placeholder
13. Thu (nhận tín hiệu điện tử, âm thanh hoặc hình ảnh).
- I couldn't pick up any Wi-Fi signal in the basement, so I moved closer to the router.
- Tôi không thể bắt được tín hiệu Wi-Fi ở tầng hầm, vì vậy tôi đã di chuyển gần router hơn.
placeholder
14. Mua vặt, mua ngẫu nhiên (mua cái gì đó một cách rẻ tiền hoặc tình cờ).
- I picked up a cheap scarf at the market.
- Tôi đã mua được một chiếc khăn rẻ tại chợ.
placeholder
15. đạt được / học được / có được (là hành động thu nhận hoặc nhận cái gì đó).
- I picked up some useful skills during the summer job.
- Tôi đã học được một số kỹ năng hữu ích trong công việc mùa hè.
placeholder
16. Tìm và theo một lộ trình (tìm và theo một lộ trình).
- We need to pick up the trail after the stream.
- Chúng ta cần tìm lại đường sau con suối.
placeholder
17. Quay trở lại (tiếp tục một chủ đề hoặc tình huống đã được đề cập trước đó).
- Let's pick up the discussion where we left off yesterday.
- Hãy tiếp tục cuộc trò chuyện ở chỗ chúng ta dừng lại hôm qua.
placeholder
18. Nhận ra, phát hiện (Nhận biết hoặc phát hiện ra điều gì đó không rõ ràng hoặc đang tìm kiếm).
- I finally managed to pick up on the subtle hints she was dropping about her upcoming surprise party.
- Cuối cùng tôi cũng nhận ra những ám chỉ tinh tế mà cô ấy đang để lộ về bữa tiệc bất ngờ sắp tới của mình.
placeholder
19. Dọn dẹp (sắp xếp đồ đạc gọn gàng).
- After playing with his toys, Timmy always picks up and organizes them in his toy box.
- Sau khi chơi với đồ chơi, Timmy luôn dọn dẹp và sắp xếp chúng vào hộp đồ chơi của mình.
placeholder
20. Dọn dẹp, sắp xếp (làm sạch và gọn gàng một không gian).
- After playing with their toys, the children were asked to pick up and tidy their room.
- Sau khi chơi đồ chơi, các em nhỏ được yêu cầu dọn dẹp và gọn gàng phòng của mình.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pick up", việc hỏi "pick up nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.