Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

pick nghĩa là gì trong tiếng Anh

picknoun

1. lựa chọn (hành động chọn lựa một cái gì đó)

  • I need to make a quick pick from the menu before the restaurant closes.
  • Tôi cần phải chọn nhanh một món từ menu trước khi nhà hàng đóng cửa.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. lựa chọn (một người hoặc vật được chọn)

  • My pick for the best movie of the year is "The Shawshank Redemption."
  • Lựa chọn của tôi cho bộ phim hay nhất của năm là "The Shawshank Redemption."
  • placeholder

3. lựa chọn (điều tốt nhất hoặc những điều tốt nhất trong một nhóm)

  • My pick for the best movie of the year is "The Shawshank Redemption."
  • Lựa chọn của tôi cho bộ phim hay nhất trong năm là "The Shawshank Redemption."
  • placeholder

4. Xà beng (dụng cụ kim loại, đầu nhọn, dùng để phá đá hoặc đất cứng).

  • The miner swung his pick against the rock face.
  • Người thợ mỏ vung chiếc cuốc chim vào vách đá.
  • placeholder

5. đàn (một mảnh kim loại, nhựa, v.v. được sử dụng để gảy dây đàn guitar hoặc các nhạc cụ tương tự)

  • I need to buy a new pick for my guitar because I lost mine.
  • Tôi cần mua một cái pick mới cho đàn guitar của tôi vì tôi làm mất cái cũ rồi.
  • placeholder

pickverb

1. a2 IELTS <4.0 Chọn lựa (quyết định lựa chọn một người hoặc một vật từ một nhóm).

  • I will pick a book from the library to read during my vacation.
  • Tôi sẽ chọn một quyển sách từ thư viện để đọc trong kỳ nghỉ của mình.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Hái (lấy hoa, trái cây, v.v... từ cây hoặc từ nơi chúng đang mọc).

  • I love to pick fresh strawberries from the garden and eat them right away.
  • Tôi thích hái dâu tây tươi từ vườn và ăn ngay lập tức.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chọn, nhặt, lựa (Là hành động lựa chọn, nhặt lên hoặc chọn lựa cái gì đó từ một nhóm hoặc một số lượng).

  • She picked the petals off the flower, one by one, as she walked through the garden.
  • Cô ấy nhặt từng cánh hoa trên bông hoa, một cái một, khi đi dạo qua khu vườn.
  • placeholder

4. Gảy (dùng ngón tay để chơi nhạc cụ, đặc biệt là guitar). (lựa chọn) hoặc gảy (chơi nhạc cụ bằng cách gảy dây).

  • He likes to pick his guitar in the evenings.
  • Anh ấy thích gảy đàn guitar vào buổi tối.
  • placeholder

5. Chọn lựa (quyết định lựa chọn một sự vật, sự việc nào đó từ nhiều sự vật, sự việc khác nhau).

  • I always pick the horse with the fastest speed and strongest track record to win the race.
  • Tôi luôn chọn con ngựa có tốc độ nhanh nhất và thành tích đường đua mạnh nhất để thắng cuộc đua.
  • placeholder

6. Chọn lựa (quyết định lựa chọn cái gì đó từ nhiều lựa chọn).

  • She always knows how to pick the perfect outfit for any occasion.
  • Cô ấy luôn biết cách chọn bộ trang phục hoàn hảo cho bất kỳ dịp nào.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pick", việc hỏi "pick nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.