Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

physical nghĩa là gì trong tiếng Anh

physicaladjective

1. a2 IELTS <4.0 Vật lý, Thể chất (Liên quan đến cơ thể hơn là tâm trí của một người).

  • Regular exercise is essential for maintaining good physical health and overall well-being.
  • Việc tập thể dục đều đặn là cần thiết để duy trì sức khỏe thể chất tốt và sự khỏe mạnh tổng thể.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Hữu hình (Liên quan đến những vật thể có thực, có thể quan sát, chạm vào được, không phải chỉ tồn tại trong tưởng tượng của con người).

  • The physical pain from my sprained ankle was evident as I winced with each step.
  • Cơn đau thể chất từ cổ chân bị bong gân của tôi rõ ràng khi tôi nhăn mặt mỗi bước đi.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vật lý : Theo các quy luật của tự nhiên.

  • The physical world operates according to the laws of nature, governing everything from gravity to weather.
  • Thế giới vật lý hoạt động theo các quy luật của tự nhiên, điều khiển mọi thứ từ trọng lực đến thời tiết.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vật lý : liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về các lực như nhiệt, ánh sáng, âm thanh, v.v., và cách chúng ảnh hưởng đến các vật thể.

  • The physical properties of water, such as its boiling point, can be studied in a laboratory.
  • Các tính chất vật lý của nước, như điểm sôi của nó, có thể được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vật lý (liên quan đến khoa học tự nhiên); Thể chất (liên quan đến cơ thể); Vận động (chú trọng hoạt động, tiếp xúc cơ thể). (liên quan đến hoạt động hoặc tiếp xúc nhiều về mặt thể chất).

  • Football is a very physical sport.
  • Bóng đá là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thể chất (liên quan đến cơ thể, sức khỏe), Thực tế (liên quan đến vật chất, không phải tưởng tượng hoặc lý thuyết).

  • Their relationship became physical quickly.
  • Mối quan hệ của họ tiến triển đến quan hệ tình dục rất nhanh.
  • placeholder

7. Thích tiếp xúc, chạm vào người khác nhiều.

  • Maria is a very physical person; she often hugs her friends.
  • Maria là người rất thích chạm vào người khác; cô ấy thường ôm bạn bè.
  • placeholder

8. Bạo lực (hành động sử dụng sức mạnh để gây tổn thương hoặc hại lên người khác).

  • The physical altercation between the two rivals escalated quickly, resulting in injuries.
  • Cuộc đụng độ thể xác giữa hai đối thủ đã leo thang nhanh chóng, dẫn đến chấn thương.
  • placeholder

physicalnoun

1. Khám sức khỏe (Việc kiểm tra cơ thể con người để đảm bảo họ đủ sức khỏe thực hiện công việc cụ thể).

  • Before starting his new job, John had to undergo a physical to ensure he was healthy enough.
  • Trước khi bắt đầu công việc mới, John phải trải qua một cuộc kiểm tra sức khỏe để đảm bảo anh ấy đủ khỏe mạnh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "physical", việc hỏi "physical nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.