Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

phrase nghĩa là gì trong tiếng Anh

phrasenoun

1. a1 IELTS <4.0 Cụm từ, Nhóm từ (Một nhóm các từ được sắp xếp cùng nhau theo một cách có ý nghĩa cụ thể).

  • "I couldn't understand the meaning of the phrase 'break a leg' until someone explained it to me."
  • Tôi không thể hiểu ý nghĩa của cụm từ "break a leg" cho đến khi có người giải thích cho tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Cụm từ, cụm từ ngữ (Một nhóm nhỏ các từ không chứa động từ hữu hạn, cùng nhau mang một ý nghĩa cụ thể và thường là một phần của câu).

  • "I saw a phrase written on the wall, 'live, laugh, love,' which inspired me."
  • Tôi thấy một cụm từ được viết trên tường, 'sống, cười, yêu,' đã truyền cảm hứng cho tôi.
  • placeholder

3. Đoạn nhạc (một chuỗi ngắn các nốt nhạc tạo thành một đơn vị trong một đoạn dài hơn trong một tác phẩm âm nhạc).

  • The composer skillfully crafted a beautiful phrase that added emotion to the musical composition.
  • Nhà soạn nhạc khéo léo tạo ra một đoạn nhạc tuyệt đẹp, làm tăng thêm cảm xúc cho tác phẩm âm nhạc.
  • placeholder

4. Cụm từ/câu khẩu ngữ : Là một nhóm từ được sử dụng để giới thiệu một biểu hiện quen thuộc mà bạn đã thay đổi một chút để tạo nên sự hài hước.

  • My friend loves to come up with hilarious phrase-nouns, like "a penny for your thots" instead of thoughts.
  • Bạn tôi thích nghĩ ra những cụm từ danh từ hài hước, như "một xu cho suy nghĩ của bạn" thay vì suy nghĩ.
  • placeholder

5. Cụm từ, thành ngữ (Một nhóm từ hoặc biểu thức được sử dụng để diễn đạt một ý nghĩa cụ thể).

  • "As the saying goes, 'actions speak louder than words' - a phrase we've all heard before."
  • "Như câu nói, 'hành động nói lên nhiều hơn lời nói' một cụm từ mà chúng ta đã nghe qua."
  • placeholder

phraseverb

1. câu (nói hoặc viết điều gì đó theo cách nhất định)

  • She carefully phrased her apology to make sure it didn't sound insincere.
  • Cô ấy cẩn thận lựa chọn cách diễn đạt lời xin lỗi của mình để đảm bảo không nghe lời giả dối.
  • placeholder

2. cụm từ (chia một bản nhạc thành các nhóm nhỏ các nốt nhạc; chơi hoặc hát chúng một cách cụ thể, đặc biệt là một cách hiệu quả)

  • The pianist carefully phrased the melody, giving each note its own expressive quality.
  • Nghệ sĩ piano cẩn thận phân chia giai điệu, tạo cho mỗi nốt nhạc một chất lượng biểu cảm riêng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "phrase", việc hỏi "phrase nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.