Định nghĩa

personalized nghĩa là gì trong tiếng Anh

personalizedadjective

1. Cá nhân hóa (Được đánh dấu hoặc thiết kế theo cách thể hiện rằng nó thuộc về một người cụ thể).

  • She received a personalized necklace with her initials engraved on the pendant.
  • Cô ấy nhận được một chiếc dây chuyền cá nhân hóa với các chữ cái đầu của mình được khắc trên mặt dây chuyền.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cá nhân hóa (Thiết kế hoặc thay đổi để phù hợp với nhu cầu của một người cụ thể).

  • The company offers personalized training programs tailored to the specific needs of each employee.
  • Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cá nhân hóa được thiết kế riêng biệt cho nhu cầu cụ thể của từng nhân viên.
  • placeholder

3. Cá nhân hóa (Đề cập đến việc điều chỉnh hoặc thiết kế một chủ đề chung sao cho phù hợp với nhu cầu hoặc đặc điểm của từng người cụ thể).

  • The teacher gave personalized feedback to each student, addressing their individual strengths and weaknesses.
  • Giáo viên đã đưa ra phản hồi cá nhân cho từng học sinh, đề cập đến điểm mạnh và điểm yếu riêng của họ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "personalized", việc hỏi "personalized nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.