Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

personal nghĩa là gì trong tiếng Anh

personaladjective

1. a1 IELTS <4.0 Cá nhân (thuộc về hoặc liên quan đến một người, không thuộc về hoặc liên quan đến người khác).

  • I have a personal journal where I write down my thoughts and feelings.
  • Tôi có một cuốn nhật ký cá nhân nơi tôi viết xuống suy nghĩ và cảm xúc của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Cá nhân (liên quan đến mối quan hệ giữa những người biết nhau).

  • I prefer to keep personal matters between close friends and family members.
  • Tôi thích giữ những vấn đề cá nhân giữa bạn bè thân thiết và các thành viên trong gia đình.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Cá nhân (liên quan đến đời sống riêng tư của một người, không liên quan đến công việc hay vị trí chính thức của họ).

  • She prefers to keep her personal life separate from her professional career.
  • Cô ấy thích giữ cuộc sống cá nhân riêng biệt với sự nghiệp chuyên nghiệp của mình.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Cá nhân (thực hiện bởi một người cụ thể chứ không phải ai đó đại diện hành động thay mặt họ).

  • I prefer to receive a personal apology from him, rather than one delivered by his assistant.
  • Tôi muốn nhận được lời xin lỗi cá nhân từ anh ấy, thay vì một lời xin lỗi được truyền đạt qua trợ lý của anh ấy.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Cá nhân (dành riêng cho một người cụ thể hơn là cho một nhóm lớn người hoặc mọi người nói chung).

  • I received a personal invitation to the wedding, indicating it was specifically for me.
  • Tôi nhận được lời mời cá nhân đến đám cưới, cho thấy nó được dành riêng cho tôi.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cá nhân (liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể, bao gồm tính cách, vẻ ngoài, ý kiến, v.v.).

  • The comedian's jokes became too personal and offended many.
  • Những trò đùa của diễn viên hài trở nên quá cá nhân và làm tổn thương nhiều người.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cá nhân (liên quan đến cơ thể của một người).

  • Personal hygiene is important for maintaining a clean and healthy body.
  • Vệ sinh cá nhân rất quan trọng để duy trì một cơ thể sạch sẽ và khỏe mạnh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "personal", việc hỏi "personal nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.