Định nghĩa

persecution nghĩa là gì trong tiếng Anh

persecutionnoun

1. Sự ngược đãi, sự đàn áp (Hành động đối xử tàn nhẫn và bất công với ai đó, đặc biệt là vì lý do chủng tộc, tôn giáo hoặc niềm tin chính trị của họ).

  • The refugees sought asylum in a new country to escape the persecution they faced in their homeland.
  • Người tị nạn tìm kiếm quyền tị nạn ở một quốc gia mới để trốn khỏi sự bách hại mà họ phải đối mặt ở quê hương.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự ngược đãi (hành động cố ý gây khó chịu liên tục và làm cho cuộc sống của ai đó trở nên khó khăn). (Hành động cố ý làm phiền và làm cho cuộc sống của ai đó trở nên khó chịu).

  • The constant persecution made him miserable.
  • Sự ngược đãi liên tục khiến anh ta khổ sở.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "persecution", việc hỏi "persecution nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.