Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

perfect nghĩa là gì trong tiếng Anh

perfectadjective

1. a1 IELTS <4.0 Hoàn hảo (không có khuyết điểm, đầy đủ mọi yếu tố cần thiết).

  • The weather was perfect for a picnic, with clear skies and a gentle breeze.
  • Thời tiết thật hoàn hảo cho một buổi picnic, với bầu trời quang đãng và làn gió nhẹ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Hoàn hảo (không có lỗi lầm, chính xác và đúng đắn hoàn toàn).

  • Her aim was perfect as she hit the bullseye dead center with her arrow.
  • Mục tiêu của cô ấy hoàn hảo khi cô ấy bắn trúng trung tâm bia mục tiêu với mũi tên của mình.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Hoàn hảo (không có gì sai sót, tốt nhất trong loại của nó).

  • The chef's perfect soufflé was light, fluffy, and undoubtedly the best of its kind.
  • Soufflé hoàn hảo của đầu bếp rất nhẹ, xốp và không nghi ngờ gì là tốt nhất trong số những loại soufflé.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Hoàn hảo; Tuyệt vời (Một cách mô tả cho điều gì đó không có khuyết điểm, rất tốt).

  • The weather was perfect for a picnic, with clear skies and a gentle breeze.
  • Thời tiết thật hoàn hảo cho một buổi picnic, với bầu trời quang đãng và gió nhẹ.
  • placeholder

5. a1 IELTS <4.0 Hoàn hảo (không có gì sai sót, tốt nhất có thể cho ai/cái gì).

  • The weather was perfect for a picnic, with clear skies and a gentle breeze.
  • Thời tiết thật hoàn hảo cho một bữa picnic, với bầu trời quang đãng và gió nhẹ.
  • placeholder

6. Hoàn hảo (không có gì sai sót, đạt đến mức độ tuyệt đối).

  • The newlyweds' wedding day was perfect, with every detail meticulously planned and flawlessly executed.
  • Ngày cưới của cặp đôi mới cưới hoàn hảo, với mọi chi tiết được lên kế hoạch tỉ mỉ và thực hiện không chê vào đâu được.
  • placeholder

7. Hoàn thành, hoàn hảo (Dạng của động từ được tạo bởi một phần của động từ "have" kết hợp với phân từ quá khứ của động từ chính, dùng để biểu đạt hành động đã hoàn tất tại thời điểm hiện tại hoặc một điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai).

  • I have eaten lunch; the tense is perfect.
  • Tôi đã ăn trưa; thì hiện tại hoàn thành.
  • placeholder

perfectnoun

1. Hoàn thành, hoàn hảo (được dùng để chỉ hình thức của động từ biểu thị hành động đã hoàn tất tại thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai).

  • The perfect shows completion of the task.
  • Thì hoàn thành cho thấy nhiệm vụ đã hoàn thành.
  • placeholder

perfectverb

1. Hoàn hảo, Làm cho hoàn thiện hoặc tốt nhất có thể.

  • She spent hours perfecting her painting, adding every detail to make it as perfect as possible.
  • Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện bức tranh của mình, thêm vào từng chi tiết để làm cho nó càng hoàn hảo càng tốt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "perfect", việc hỏi "perfect nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.