Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

peg nghĩa là gì trong tiếng Anh

pegnoun

1. Cái đinh, cái chốt, cái móc (dùng để giữ các vật lại với nhau, treo đồ, đánh dấu vị trí, v.v.).

  • She used a wooden peg to hang her coat on the hook by the front door.
  • Cô ấy đã sử dụng một cái chốt gỗ để treo áo khoác của mình lên móc ở cửa trước.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cọc dựng lều (một mảnh nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại có hình dạng nhọn, dùng để gắn vào dây của lều và đẩy vào đất để giữ cho lều đứng vững).

  • Make sure to bring enough pegs when camping so we can securely anchor the tent.
  • Hãy chắc chắn mang theo đủ bộ đinh khi đi cắm trại để chúng ta có thể neo chặt lều.
  • placeholder

3. Cái kẹp (dùng để kẹp quần áo lên dây phơi).

  • I need to grab a peg from the laundry room to hang up these wet towels.
  • Tôi cần lấy một cái kẹp từ phòng giặt để treo những chiếc khăn ướt này lên.
  • placeholder

4. Chốt - một miếng gỗ, kim loại hoặc nhựa ngắn bạn vặn để làm cho dây của nhạc cụ căng hơn hoặc lỏng hơn.

  • The violinist adjusted the peg to tighten the strings before her performance.
  • Nghệ sĩ violin điều chỉnh chốt để căng dây trước khi biểu diễn.
  • placeholder

5. Ly rượu nhỏ (một lượng nhỏ đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn mạnh).

  • After a long day at work, he poured himself a peg of whiskey to relax.
  • Sau một ngày dài làm việc, anh ấy rót cho mình một ly rượu whiskey nhỏ để thư giãn.
  • placeholder

pegverb

1. cái chốt (để cố định cái gì đó bằng chốt)

  • I need to peg the tent down so it doesn't blow away in the wind.
  • Tôi cần đóng chặt lều bằng cái chốt để không bị cuốn bay trong gió.
  • placeholder

2. giữ giá cố định

  • The government decided to peg the minimum wage at $15 per hour.
  • Chính phủ quyết định cố định mức lương tối thiểu là 15 đô la mỗi giờ.
  • placeholder

3. đánh giá (đánh giá ai đó theo một cách cụ thể)

  • I always pegged him as a reliable and trustworthy friend.
  • Tôi luôn nghĩ anh ấy là một người bạn đáng tin cậy và đáng tin.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "peg", việc hỏi "peg nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.