Định nghĩa

paw nghĩa là gì trong tiếng Anh

pawnoun

1. Bàn chân động vật có móng hoặc vuốt.

  • The dog's paw left muddy prints all over the floor after playing in the garden.
  • Bàn chân của con chó để lại những dấu chân lấm lem khắp sàn nhà sau khi chơi trong vườn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bàn tay (phần cơ thể của con người dùng để nắm, cầm).

  • Give me your paw so I can help you up.
  • Đưa tay cho tôi để tôi có thể giúp bạn đứng dậy.
  • placeholder

pawverb

1. chân tay (sử dụng chân để cào hoặc chạm vào cái gì đó lặp đi lặp lại)

  • The cat likes to paw at the door when she wants to go outside.
  • Con mèo thích gãi cửa khi muốn ra ngoài.
  • placeholder

2. Sàm sỡ (chạm vào ai đó một cách thô lỗ, mang tính tình dục khiến họ khó chịu).

  • He was fired for pawing his coworker.
  • Anh ta bị sa thải vì sàm sỡ đồng nghiệp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "paw", việc hỏi "paw nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.