Định nghĩa

patchy nghĩa là gì trong tiếng Anh

patchyadjective

1. Lốm đốm, không đồng đều (tồn tại hoặc xảy ra ở một số nơi và không xảy ra ở những nơi khác).

  • The weather forecast predicts patchy rain showers today, meaning some areas may get wet while others stay dry.
  • Dự báo thời tiết cho biết hôm nay sẽ có mưa rào rải rác, nghĩa là một số khu vực có thể sẽ ướt trong khi những nơi khác thì khô.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lỗ chỗ, không đồng đều (có những phần tốt nhưng cũng có những phần không tốt).

  • The painter did a patchy job on the wall, leaving some areas with uneven color.
  • Người họa sĩ đã làm một công việc không đồng đều trên bức tường, để lại một số khu vực với màu sắc không đều.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "patchy", việc hỏi "patchy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.