Định nghĩa

pastry nghĩa là gì trong tiếng Anh

pastrynoun

1. Bánh ngọt hoặc bánh mì ngọt (Một loại hỗn hợp bột mì, chất béo và nước hoặc sữa được cán mỏng để làm đế hoặc phủ lên mặt bánh, vv...).

  • I love the flaky texture of the pastry used to make the crust of my favorite apple pie.
  • Tôi thích cảm giác giòn của bột bánh được sử dụng để làm lớp vỏ bánh táo yêu thích của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bánh ngọt (một loại bánh nhỏ làm từ bột bánh mì, bơ, và đường).

  • I bought a delicious pastry from the bakery, a small cake made with flaky pastry layers.
  • Tôi đã mua một chiếc bánh ngọt ngon từ tiệm bánh, một chiếc bánh nhỏ làm với các lớp bánh xốp giòn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pastry", việc hỏi "pastry nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.