Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

past nghĩa là gì trong tiếng Anh

pastadjective

1. a1 IELTS <4.0 Quá khứ (thời gian đã trôi qua).

  • The past week has been filled with exciting adventures and unforgettable memories.
  • Tuần qua đã tràn ngập những cuộc phiêu lưu thú vị và những kỷ niệm không thể quên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Quá khứ, vừa qua, vừa mới kết thúc.

  • The past week has been incredibly busy, but now it's finally over.
  • Tuần vừa qua đã vô cùng bận rộn, nhưng giờ đây cuối cùng nó cũng đã kết thúc.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Quá khứ (thời gian đã trôi qua).

  • The past generations had different values and traditions compared to the present ones.
  • Các thế hệ trước đây có những giá trị và truyền thống khác biệt so với những thế hệ hiện tại.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Quá khứ (thời gian hoặc hình thức của động từ được sử dụng để biểu đạt hành động đã xảy ra trong quá khứ).

  • The past participle is often used with auxiliary verbs.
  • Quá khứ hoàn thành thường được sử dụng với động từ trợ giúp.
  • placeholder

pastadverb

1. a2 IELTS <4.0 qua (từ một bên của cái gì đó sang bên kia)

  • The car sped past the finish line, winning the race.
  • Chiếc xe đua vượt qua vạch đích, giành chiến thắng.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Quá khứ (thời gian đã trôi qua)

  • The hours flew past as we enjoyed our time at the beach.
  • Các giờ trôi qua nhanh chóng khi chúng tôi thưởng thức thời gian tại bãi biển.
  • placeholder

pastnoun

1. a1 IELTS <4.0 Quá khứ (thời gian đã qua; những điều đã xảy ra trong quá khứ)

  • The past is filled with memories of happy times spent with loved ones.
  • Quá khứ đầy những kỷ niệm về những thời gian hạnh phúc bên người thân yêu.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Quá khứ (lịch sử hoặc sự nghiệp của một người; lịch sử của một nơi, quốc gia, nhóm, v.v.)

  • She never talks about her past, keeping her personal history a mystery to everyone.
  • Cô ấy không bao giờ nói về quá khứ của mình, giữ cho lịch sử cá nhân của cô ấy là một bí mật đối với mọi người.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Quá khứ (hình thức động từ để miêu tả hành động đã xảy ra trong quá khứ)

  • I studied the past tense in English class.
  • Tôi đã học thì quá khứ trong lớp tiếng Anh.
  • placeholder

pastpreposition

1. a1 IELTS <4.0 sau (muộn hơn một thời điểm nào đó)

  • The train arrived past midnight, causing delays for passengers waiting at the station.
  • Tàu đã đến sau nửa đêm, gây ra sự chậm trễ cho hành khách đang đợi tại ga.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 bên kia

  • The store is located just past the traffic light on the left.
  • Cửa hàng nằm ngay phía sau đèn giao thông bên trái.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 phía trên hoặc xa hơn một điểm hoặc giai đoạn cụ thể.

  • The finish line is just past the big oak tree in the park.
  • Vạch đích chỉ cách cây sồi lớn trong công viên một chút.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "past", việc hỏi "past nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.