Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

particular nghĩa là gì trong tiếng Anh

particularadjective

1. a2 IELTS <4.0 Cụ thể, đặc biệt (Dùng để nhấn mạnh việc đề cập đến một người, vật hoặc loại vật cụ thể chứ không phải những người hoặc vật khác).

  • I am looking for a particular book, the one with the blue cover and gold lettering.
  • Tôi đang tìm một cuốn sách cụ thể, cuốn có bìa màu xanh và chữ vàng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 vượt trội hơn so với bình thường; có tính chất riêng biệt, không chung chung).

  • She wore a particular dress for her birthday, one that she had been saving for the occasion.
  • Cô ấy đã mặc một chiếc váy đặc biệt cho ngày sinh nhật của mình, một chiếc mà cô ấy đã dành riêng cho dịp này.
  • placeholder

3. Kỹ tính, khó tính (rất rõ ràng về những gì bạn thích và cẩn thận trong việc lựa chọn).

  • She is very particular about the type of coffee she drinks, only choosing the finest blends.
  • Cô ấy rất kỹ tính về loại cà phê mà mình uống, chỉ chọn những hỗn hợp tốt nhất.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đặc biệt, cụ thể (đề cập đến điều gì đó nổi bật hoặc chi tiết cụ thể).

  • She was especially excited about the particular dress she had been eyeing for weeks.
  • Cô ấy rất phấn khích về chiếc váy đặc biệt mà cô ấy đã để mắt đến trong nhiều tuần.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cụ thể, đặc biệt, riêng biệt [Chỉ điều gì đó rõ ràng, không chung chung; hoặc điều gì đó không giống ai, độc nhất].

  • She has a particular talent for playing the piano, which sets her apart from others.
  • Cô ấy có một tài năng đặc biệt trong việc chơi piano, điều này làm cô ấy nổi bật so với những người khác.
  • placeholder

particularnoun

1. chi tiết hoặc thông tin cụ thể, đặc biệt là thông tin được ghi chép chính thức.

  • The contract specifies every particular of the agreement, including payment terms and delivery schedule.
  • Hợp đồng chỉ định mọi chi tiết của thỏa thuận, bao gồm điều khoản thanh toán và lịch giao hàng.
  • placeholder

2. thông tin chi tiết (mô tả về một tài sản, doanh nghiệp, công việc, v.v.)

  • The brochure contained all the property's particulars.
  • Tờ quảng cáo chứa tất cả các chi tiết về bất động sản.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "particular", việc hỏi "particular nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.