parrot nghĩa là gì trong tiếng Anh

parrotnoun

1. Rất thất vọng.

  • She felt parrot after the canceled trip.
  • Cô ấy cảm thấy thất vọng khi chuyến đi bị hủy.
  • He was parrot when his team lost.
  • Anh ấy rất thất vọng khi đội của mình thua.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

parrotverb

1. Vẹt (lặp lại những gì người khác nói mà không suy nghĩ về ý nghĩa).

  • During the meeting, he just parroted his boss's ideas without adding any original thoughts.
  • Trong cuộc họp, anh ta chỉ lặp lại ý tưởng của sếp mà không thêm bất kỳ suy nghĩ gốc nào.
  • She didn't understand the concept, so she simply parroted the definition back to the teacher.
  • Cô ấy không hiểu khái niệm, vì vậy cô ấy chỉ đơn giản lặp lại định nghĩa cho giáo viên.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "parrot", việc hỏi "parrot nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.