Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

pale nghĩa là gì trong tiếng Anh

paleadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nhợt nhạt, tái mét (màu da rất nhạt; màu da nhợt nhạt hơn bình thường do bệnh tật, cảm xúc mạnh, v.v.).

  • She looked pale after the long hike, her skin drained of color from exhaustion.
  • Cô ấy trông nhợt nhạt sau chuyến đi bộ dài, làn da mất đi màu sắc vì kiệt sức.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nhạt (màu sắc không rõ ràng, thiếu sức sống).

  • She wore a pale pink dress that perfectly complemented her fair complexion.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy hồng nhạt hoàn hảo tôn lên làn da trắng của mình.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nhợt nhạt, tái mét (màu sắc không rõ ràng, không mạnh mẽ hoặc sáng).

  • Her pale complexion indicated that she hadn't seen the sun in a long time.
  • Làn da tái nhợt của cô ấy cho thấy cô ấy đã lâu không gặp nắng.
  • placeholder

paleverb

1. Lu mờ, nhạt nhòa (cảm giác hoặc vật bị mất đi vẻ quan trọng, nổi bật khi so sánh với thứ khác).

  • The achievements of other athletes make my own accomplishments pale in comparison.
  • Thành tích của các vận động viên khác khiến những thành tựu của tôi trở nên kém nổi bật hơn khi so sánh.
  • placeholder

palenoun

1. Tàn nhạt (mô tả về màu da nhạt hơn bình thường)

  • The illness left her with a pale complexion.
  • Cơn bệnh khiến cô ấy có một làn da nhợt nhạt.
  • placeholder

2. màu nhạt; chứa nhiều màu trắng.

  • The pale wallpaper made the room feel brighter.
  • Màu giấy dán tường nhạt khiến căn phòng sáng sủa hơn.
  • placeholder

3. mờ (không mạnh hoặc sáng)

  • The candle's pale glow barely lit the room.
  • Ánh sáng yếu ớt của ngọn nến hầu như không đủ để thắp sáng căn phòng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pale", việc hỏi "pale nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.