Định nghĩa

pairing nghĩa là gì trong tiếng Anh

pairingnoun

1. Ghép đôi, Ghép cặp (Hành động đặt hai người hoặc vật lại với nhau để chúng hoạt động cùng nhau hoặc tạo thành một cặp).

  • The pairing of peanut butter and jelly is a classic combination loved by many.
  • Sự kết hợp giữa bơ đậu phộng và mứt là một sự kết hợp cổ điển được nhiều người yêu thích.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ghép đôi (Thực hành trong Quốc hội Anh khi một nghị sĩ đồng ý với một nghị sĩ của đảng khác rằng cả hai sẽ không bỏ phiếu trong một cuộc tranh luận để họ không cần phải tham dự cuộc tranh luận).

  • Pairing is a common practice in the British Parliament where MPs agree not to vote or attend debates.
  • Pairing là một phương pháp phổ biến tại Quốc hội Anh, nơi các nghị sĩ đồng ý không bỏ phiếu hoặc tham gia tranh luận.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pairing", việc hỏi "pairing nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.