Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

page nghĩa là gì trong tiếng Anh

pagenoun

1. a1 IELTS <4.0 trang (một mặt hoặc cả hai mặt của một tờ giấy trong sách, tạp chí, v.v.).

  • I turned the page and continued reading the thrilling story in my favorite novel.
  • Tôi lật trang và tiếp tục đọc câu chuyện ly kỳ trong cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Trang [một phần dữ liệu hoặc thông tin có thể được hiển thị trên màn hình máy tính tại một thời điểm].

  • I can only see one page of the document on my computer screen at a time.
  • Tôi chỉ có thể xem một trang của tài liệu trên màn hình máy tính mỗi lần.
  • placeholder

3. Trang (một đơn vị của sách hoặc tài liệu) / Sự kiện, giai đoạn lịch sử quan trọng.

  • The signing of the Declaration of Independence marked a significant page in American history.
  • Việc ký kết Tuyên ngôn Độc lập đã đánh dấu một trang quan trọng trong lịch sử Mỹ.
  • placeholder

4. Chú rể nhỏ, cậu bé hầu cận trong lễ cưới.

  • The page carried the bride's train carefully.
  • Page cẩn thận mang đuôi váy của cô dâu.
  • placeholder

5. Lễ tân khách sạn (một cậu bé hoặc thanh niên, thường mặc đồng phục, làm việc tại khách sạn để mở cửa, giao tin nhắn cho mọi người, v.v.).

  • The page greeted guests at the hotel entrance, holding the door open with a smile.
  • Cậu bé phục vụ chào đón khách tại cửa vào khách sạn, mở cửa với nụ cười trên môi.
  • placeholder

6. Trang Quốc hội (học sinh làm trợ lý cho nghị sĩ Quốc hội Hoa Kỳ). (một tờ giấy hoặc một mặt của tờ giấy).

  • The page ran errands for the senator.
  • Người thư ký Quốc hội chạy việc vặt cho thượng nghị sĩ.
  • placeholder

7. Trang sách (một tờ giấy trong sách), Trang web (một trang trên internet).

  • The page diligently served his knight, learning the ways of chivalry and preparing for knighthood.
  • Trang sức phục vụ hiệp sĩ của mình một cách cần mẫn, học cách chivalry và chuẩn bị cho việc trở thành hiệp sĩ.
  • placeholder

pageverb

1. Gọi (gọi tên ai đó qua hệ thống loa công cộng để tìm họ và truyền đạt tin nhắn).

  • The receptionist will page you when your appointment is ready.
  • Lễ tân sẽ gọi bạn khi cuộc hẹn của bạn sẵn sàng.
  • placeholder

2. gọi bằng bíp (liên lạc với ai đó bằng cách gửi tin nhắn đến bíp của họ)

  • I need to page my colleague to let him know about the meeting time change.
  • Tôi cần nhắn tin cho đồng nghiệp của tôi để báo cho anh ấy về sự thay đổi thời gian cuộc họp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "page", việc hỏi "page nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.